quittancer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cấp biên lai: Hành động cung cấp một giấy tờ xác nhận đã nhận tiền hoặc đã thanh toán xong một khoản nợ, một hóa đơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le propriétaire a quittancé le loyer. (Chủ nhà đã cấp biên lai tiền thuê nhà.)
- Il faut quittancer cette facture pour la comptabilité. (Phải cấp biên lai cho hóa đơn này để làm sổ sách kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire quittancer un document": Làm thủ tục để được cấp biên lai/xác nhận cho một tài liệu (thường là giấy tờ hành chính).
- Vous devez faire quittancer votre demande à la préfecture. (Bạn phải làm thủ tục để được cơ quan tiền tỉnh xác nhận đơn của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Quittance (danh từ giống cái): Biên lai, giấy biên nhận.
- Gardez bien la quittance de paiement. (Hãy giữ kỹ biên lai thanh toán.)
Acquitter (ngoại động từ): Thanh toán (một hóa đơn); tuyên trắng án (trong pháp lý).
- J'ai acquitté la facture. (Tôi đã thanh toán hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Délivrer un reçu: Cấp phát một biên lai.
- Attester le paiement de: Chứng nhận việc thanh toán cho.
Ghi chú về cách dùng
- "Quittancer" là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, pháp lý, tài chính hoặc kế toán. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương thường được diễn đạt bằng cụm từ "cấp biên lai", "viết biên nhận" hoặc "xác nhận đã thanh toán".
ngoại động từ
- cấp biên lai