quiverful
/'kwivəful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao tên (đầy): Nghĩa gốc, chỉ một bao tên chứa đầy các mũi tên.
- Gia đình đông con: (Nghĩa đùa cợt, ít trang trọng) Dùng để chỉ một gia đình có rất nhiều con cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The archer carried a quiverful of arrows. (Cung thủ mang theo một bao tên đầy.)
- They are a quiverful family with seven children. (Họ là một gia đình đông con với bảy đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a quiverful of": Một lượng đầy đủ của một thứ gì đó, thường là những thứ có thể được "bắn ra" hoặc sử dụng.
- The writer had a quiverful of ideas for his new novel. (Nhà văn có một kho đầy ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Quiver (n): Bao, ống đựng tên.
- He slung the quiver over his shoulder. (Anh ấy vắt chiếc bao tên qua vai.)
Từ đồng nghĩa
- Bounty: Sự phong phú, sự hào phóng (chỉ số lượng lớn).
- Brood: Đàn con (của gia cầm); (thông tục) một nhóm con cái trong gia đình.
danh từ
- bao tên (đầy)
- (đùa cợt) gia đình đông con