quiverful

/'kwivəful/
Học thuật
Thân thiện
quiverful

A family with a quiverful of children enjoys a picnic in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao tên (đầy): Nghĩa gốc, chỉ một bao tên chứa đầy các mũi tên.
    • Gia đình đông con: (Nghĩa đùa cợt, ít trang trọng) Dùng để chỉ một gia đình rất nhiều con cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archer carried a quiverful of arrows. (Cung thủ mang theo một bao tên đầy.)
    • They are a quiverful family with seven children. (Họ một gia đình đông con với bảy đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quiverful of": Một lượng đầy đủ của một thứ đó, thường những thứ có thể được "bắn ra" hoặc sử dụng.
    • The writer had a quiverful of ideas for his new novel. (Nhà văn một kho đầy ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiver (n): Bao, ống đựng tên.
    • He slung the quiver over his shoulder. (Anh ấy vắt chiếc bao tên qua vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bounty: Sự phong phú, sự hào phóng (chỉ số lượng lớn).
  • Brood: Đàn con (của gia cầm); (thông tục) một nhóm con cái trong gia đình.
quiverful

A family with a quiverful of children enjoys a picnic in the park.

danh từ
  1. bao tên (đầy)
  2. (đùa cợt) gia đình đông con