quixotics
/'kwiksətizm/ Cách viết khác : (quixotics) /kwik'sɔtiks/ (quixotry) /'kwiksətri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hào hiệp viển vông: Chỉ những hành động, ý tưởng hoặc nguyên tắc cao đẹp nhưng không thực tế, lý tưởng hóa quá mức và thường thất bại trong thực tế, giống như tính cách của nhân vật Don Quixote trong tiểu thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His plan to end world hunger by himself was pure quixotics. (Kế hoạch tự mình chấm dứt nạn đói trên thế giới của anh ta là sự hào hiệp viển vông thuần túy.)
- The politician was known for the quixotics of his promises. (Vị chính trị gia nổi tiếng với tính viển vông, không thực tế trong những lời hứa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với hàm ý phê phán nhẹ hoặc mỉa mai về một sự ngây thơ, lãng mạn thái quá trước thực tế phức tạp.
- We admired his quixotics but doubted his methods. (Chúng tôi ngưỡng mộ lý tưởng cao đẹp của anh ấy nhưng nghi ngờ về phương pháp của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Quixotic (tính từ): mang tính hào hiệp viển vông, không thực tế.
- a quixotic quest (một cuộc tìm kiếm viển vông)
- Quixotry (danh từ): (từ hiếm gặp hơn) đồng nghĩa với "quixotics", chỉ tính chất hoặc hành động viển vông.
- Quixotism (danh từ): (từ hiếm gặp hơn) đồng nghĩa với "quixotics".
Từ đồng nghĩa
- Idealism (n): chủ nghĩa lý tưởng (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Impracticality (n): tính không thực tế.
- Utopianism (n): chủ nghĩa không tưởng.
Từ trái nghĩa
- Realism (n): chủ nghĩa hiện thực, tính thực tế.
- Pragmatism (n): chủ nghĩa thực dụng.
- Cynicism (n): chủ nghĩa hoài nghi.
danh từ
- tính hào hiệp viển vông