quixotism
/'kwiksətizm/ Cách viết khác : (quixotics) /kwik'sɔtiks/ (quixotry) /'kwiksətri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hào hiệp viển vông, lý tưởng viển vông: Chỉ hành vi hoặc thái độ theo đuổi những lý tưởng cao cả, hào hiệp một cách thái quá, không thực tế, bất chấp thực tế khó khăn hoặc hậu quả có thể xảy ra. Từ này xuất phát từ nhân vật Don Quixote trong tiểu thuyết của Miguel de Cervantes.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His plan to solve world hunger with a single invention was pure quixotism. (Kế hoạch giải quyết nạn đói toàn cầu của anh ta bằng một phát minh duy nhất là sự hào hiệp viển vông thuần túy.)
- The politician was criticized for the quixotism of his policies, which had no basis in economic reality. (Chính trị gia đó bị chỉ trích vì tính viển vông trong các chính sách của mình, vốn không có cơ sở trong thực tế kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a touch of quixotism": Một chút tính lý tưởng viển vông.
- His charitable project, while admirable, had a touch of quixotism about it. (Dự án từ thiện của anh ấy, dù đáng ngưỡng mộ, nhưng có một chút tính viển vông.)
- "to be accused of quixotism": Bị buộc tội là viển vông, không thực tế.
- The visionary leader was often accused of quixotism by his more pragmatic colleagues. (Vị lãnh đạo có tầm nhìn thường bị các đồng nghiệp thực tế hơn buộc tội là viển vông.)
Biến thể và từ gần giống
- Quixotic (tính từ): Có tính chất hào hiệp viển vông, lý tưởng nhưng không thực tế.
- She embarked on a quixotic quest to prove the theory. (Cô ấy bắt đầu một cuộc tìm kiếm viển vông để chứng minh học thuyết đó.)
- Quixotry (danh từ): (Từ hiếm gặp) Cùng nghĩa với "quixotism", chỉ hành vi hoặc tinh thần quixotic.
Từ đồng nghĩa
- Idealism (tính lý tưởng): Thường mang nghĩa tích cực hơn, không nhất thiết là viển vông.
- Impracticality (tính không thực tế): Nhấn mạnh vào việc không khả thi.
- Utopianism (chủ nghĩa không tưởng): Theo đuổi một xã hội hoàn hảo, lý tưởng nhưng khó đạt được.
Từ trái nghĩa
- Pragmatism (chủ nghĩa thực dụng): Tập trung vào tính thực tế và tính khả thi.
- Realism (chủ nghĩa hiện thực): Nhìn nhận và hành động dựa trên thực tế.
- Cynicism (chủ nghĩa hoài nghi): Thái độ nghi ngờ và ít tin vào động cơ tốt đẹp.
Thành ngữ liên quan
- Tilting at windmills: (Thành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện Don Quixote) Chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng hoặc theo đuổi những mục tiêu vô ích, viển vông.
- In arguing for these drastic reforms, he is just tilting at windmills. (Khi tranh luận cho những cải cách quyết liệt này, anh ta chỉ đang chiến đấu với cối xay gió mà thôi.)
danh từ
- tính hào hiệp viển vông