quixotry

/'kwiksətizm/ Cách viết khác : (quixotics) /kwik'sɔtiks/ (quixotry) /'kwiksətri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hào hiệp viển vông, hành động hào hiệp viển vông: Chỉ những hành động, lý tưởng hoặc phẩm chất cao cả, lãng mạn nhưng không thực tế, phi thực tế, thường dẫn đến thất bại hoặc bị coi ngớ ngẩn. Từ này xuất phát từ tính cách của nhân vật Don Quixote trong tiểu thuyết của Miguel de Cervantes.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His attempt to fight the corporate giant alone was pure quixotry. (Nỗ lực đơn độc chống lại khổng lồ tập đoàn của anh ta một sự hào hiệp viển vông thuần túy.)
    • She admired his quixotry, even though his plans to end poverty seemed impossible. ( ấy ngưỡng mộ tính hào hiệp viển vông của anh ấy, mặc dù kế hoạch xóa đói giảm nghèo của anh có vẻ bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of quixotry": một hành động hào hiệp viển vông.

    • Donating his entire fortune to a stranger was seen as an act of quixotry. (Việc ông ấy quyên góp toàn bộ tài sản cho một người lạ được xem một hành động hào hiệp viển vông.)
  • "driven by quixotry": được thúc đẩy bởi lý tưởng hào hiệp viển vông.

    • The campaign was driven more by quixotry than by a realistic strategy. (Chiến dịch được thúc đẩy bởi lý tưởng hào hiệp viển vông nhiều hơn một chiến lược thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Quixotic (tính từ): tính chất hào hiệp viển vông, lý tưởng nhưng không thực tế.

    • He has a quixotic dream of world peace. (Anh ấy một giấc mơ hào hiệp viển vông về hòa bình thế giới.)
  • Quixotism (danh từ): chủ nghĩa hào hiệp viển vông, hệ tư tưởng hoặc tập hợp các đặc điểm của Don Quixote.

    • The novel explores the theme of quixotism in the modern world. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề chủ nghĩa hào hiệp viển vông trong thế giới hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Idealism (noun): chủ nghĩa lý tưởng (có thể thực tế hoặc không).
  • Impracticality (noun): tính không thực tế.
  • Foolhardiness (noun): tính liều lĩnh, dại dột.
Từ trái nghĩa
  • Pragmatism (noun): chủ nghĩa thực dụng.
  • Realism (noun): chủ nghĩa hiện thực, tính thực tế.
  • Practicality (noun): tính thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • Tilting at windmills: "Đấu với cối xay gió" – một thành ngữ trực tiếp xuất phát từ câu chuyện Don Quixote, diễn tả việc chiến đấu chống lại kẻ thù tưởng tượng hoặc theo đuổi mục tiêu viển vông, tương tự như quixotry.
    • His political campaign was like tilting at windmills. (Chiến dịch chính trị của ông ta giống như việc đấu với cối xay gió.)
danh từ
  1. tính hào hiệp viển vông