quizzeer
/'kwizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quay vấn đáp (học sinh): Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ một học sinh hoặc sinh viên thường xuyên bị giáo viên gọi lên bảng để trả lời câu hỏi, kiểm tra bài cũ hoặc làm bài tập đột xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- John is the teacher's favorite quizzeer; he gets called on every day. (John là người quay vấn đáp mà giáo viên ưu ái nhất; cậu ấy bị gọi lên mỗi ngày.)
- Don't sit in the front row if you don't want to be the quizzeer. (Đừng ngồi ở hàng đầu nếu bạn không muốn trở thành người quay vấn đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The designated quizzeer": người quay vấn đáp được chỉ định (một cách hài hước hoặc mỉa mai).
- Whenever the teacher looks for an answer, she turns to her designated quizzeer, Mark. (Bất cứ khi nào giáo viên tìm kiếm một câu trả lời, bà ấy lại quay sang người quay vấn đáp được chỉ định của mình, Mark.)
Biến thể và từ gần giống
Quiz (n): bài kiểm tra ngắn, câu đố.
- We have a pop quiz today. (Hôm nay chúng ta có một bài kiểm tra đột xuất.)
Quiz (v): hỏi vặn, kiểm tra bằng câu hỏi.
- The teacher quizzed us on the vocabulary. (Giáo viên đã kiểm tra chúng tôi về từ vựng.)
Từ đồng nghĩa
- Target: mục tiêu (chỉ người thường xuyên bị hỏi bài).
- Go-to student: học sinh được nhờ đến/ hỏi đến (một cách không chính thức).
Lưu ý
- Từ "quizzeer" này là một từ lóng (thông tục), chủ yếu được sử dụng trong môi trường học đường ở Mỹ. Nó không phải là một từ trang trọng và thường mang sắc thái hài hước hoặc cảm thông.
- Từ này mô tả một hiện tượng phổ biến trong lớp học, nơi một học sinh dường như luôn bị giáo viên chú ý và gọi lên trả lời câu hỏi nhiều hơn những người khác.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)