quizzing-glass

/'kwiziɳglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
quizzing-glass

A gentleman raises his quizzing-glass to examine a small antique coin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính một mắt: Một loại kính tay cầm, chỉ một mắt kính, được sử dụng chủ yếu trong quá khứ để quan sát hoặc nhìn một cách tỉ mỉ, thường với thái độ soi xét hoặc tò mò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman raised his quizzing-glass to examine the intricate details of the painting. (Ngài quý tộc nâng chiếc kính một mắt lên để xem xét những chi tiết tinh xảo của bức tranh.)
    • She peered at the stranger through her quizzing-glass with an air of haughty curiosity. ( ta nhìn người lạ qua chiếc kính một mắt với vẻ tò mò kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fix someone with one's quizzing-glass": nhìn chằm chằm vào ai đó bằng kính một mắt, thường thể hiện sự soi mói, nghi ngờ hoặc thách thức.
    • The dowager fixed the young suitor with her quizzing-glass, making him feel intensely scrutinized. ( quả phụ nhìn chằm chằm vào chàng trai cầu hôn bằng chiếc kính một mắt, khiến anh ta cảm thấy bị soi xét kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocle (n): Kính một mắt. Từ này thông dụng hơn thường dùng để chỉ loại kính một mắt gắn vào hốc mắt không tay cầm dài, nhưng cũng có thể dùng thay thế cho "quizzing-glass" trong nhiều ngữ cảnh.
    • He adjusted his monocle to read the fine print. (Ông ấy điều chỉnh chiếc kính một mắt để đọc chữ in nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Monocle: Kính một mắt.
  • Eyeglass: Kính đeo mắt (nói chung), đôi khi cũng được dùng để chỉ kính một mắt tay cầm.
Lưu ý
  • "Quizzing-glass" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc các mô tả lịch sử về thế kỷ 18-19. gợi lên hình ảnh của tầng lớp quý tộc hoặc thượng lưu.
  • Từ "quizzing" trong "quizzing-glass" bắt nguồn từ động từ "to quiz" với nghĩa cổ "nhìn chằm chằm một cách tò mò hoặc chế nhạo".
quizzing-glass

A gentleman raises his quizzing-glass to examine a small antique coin.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) kính một mắt