quiétude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tĩnh mịch: Trạng thái yên lặng sâu sắc, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh, gợi cảm giác thanh thản nội tâm.
- Sự yên tĩnh: Trạng thái yên ắng, không có tiếng ồn hay sự xáo trộn, mang sắc thái văn học, gợi sự bình yên và tĩnh tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La quiétude du monastère était propice à la méditation. (Sự tĩnh mịch của tu viện rất thuận lợi cho việc thiền định.)
- Il aimait la quiétude des soirées à la campagne. (Anh ấy yêu sự yên tĩnh của những buổi tối ở nông thôn.)
- Elle trouva enfin un peu de quiétude après cette longue journée. (Cuối cùng cô ấy cũng tìm thấy một chút yên tĩnh sau ngày dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En toute quiétude": Một cách hoàn toàn yên tĩnh, không bị quấy rầy, với tâm trạng thư thái.
- Vous pouvez travailler en toute quiétude, personne ne vous dérangera. (Bạn có thể làm việc trong sự yên tĩnh tuyệt đối, không ai sẽ làm phiền bạn đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Quiet (tính từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp với nghĩa tương tự): yên lặng, trầm lặng.
- Une personne quiet (Một người trầm lặng, điềm đạm).
Từ đồng nghĩa
- Tranquillité: sự yên tĩnh, thanh bình.
- Calme: sự yên lặng, bình tĩnh.
- Paix: sự bình yên, hòa bình (thường rộng hơn, có thể chỉ trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột nội tâm).
- Sérénité: sự thanh thản, bình thản (nhấn mạnh đến trạng thái tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Agitation: sự náo động, xáo trộn.
- Bruit: tiếng ồn.
- Tumulte: sự hỗn loạn, ồn ào.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự tĩnh mịch
- (văn học) sự yên tĩnh