inquiétude

Học thuật
Thân thiện
inquiétude

Son visage exprime une profonde inquiétude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lo lắng, mối lo lắng: Trạng thái tinh thần bồn chồn, không yên tâm do lo nghĩ về một điều đó có thể xảy ra.
    • (Văn học) Sự không thỏa lòng: Cảm giác không hài lòng, không yên ổn trong lòng.
    • (Từ ) Sự động đậy, sự không đứng yên: Trạng thái di chuyển hoặc thay đổi nhẹ, không ổn định.
    • (Văn học, từ ) Nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi khắc khoải: Một nỗi buồn phiền, ray rứt sâu sắc trong tâm hồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son état me donne de l'inquiétude. (Tình trạng của làm cho tôi lo lắng.)
    • J'ai des inquiétudes à son sujet. (Tôi những mối lo lắng về .)
    • Une profonde inquiétude se lisait dans son regard. (Một nỗi lo lắng sâu sắc hiện trong ánh mắt của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en proie à l'inquiétude: Đang bị nỗi lo lắng giày vò.

    • Il est en proie à l'inquiétude depuis la disparition de son chien. (Anh ấy đang bị nỗi lo lắng giày vò kể từ khi con chó của anh biến mất.)
  • Apaiser/calmer l'inquiétude của ai đó: Làm dịu đi nỗi lo lắng của ai đó.

    • Ses paroles ont réussi à apaiser mon inquiétude. (Những lời nói của anh ấy đã thành công làm dịu đi nỗi lo lắng của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquiéter (động từ): Làm cho lo lắng, quấy rầy.

    • Cette nouvelle l'a beaucoup inquiété. (Tin tức này đã làm anh ta rất lo lắng.)
  • Inquiet, inquiète (tính từ): Lo lắng, bồn chồn.

    • Elle a l'air inquiet depuis ce matin. ( ấy trông có vẻ lo lắng từ sáng nay.)
  • Inquiétant, inquiétante (tính từ): Đáng lo ngại.

    • La situation économique est inquiétante. (Tình hình kinh tế thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Souci: Mối bận tâm, lo âu.
  • Anxiété: Sự lo âu, băn khoăn (thường mạnh hơn mang tính bệnhhơn).
  • Angoisse: Nỗi lo sợ, nỗi thống khổ tinh thần dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Sérénité: Sự thanh thản, bình tâm.
  • Tranquillité d'esprit: Sự yên tâm, thanh thản trong tâm hồn.
  • Paix: Sự bình yên, thanh thản.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit en inquiétude: tâm trí lo lắng, không yên.

    • Depuis l'accident, il a l'esprit en inquiétude. (Kể từ sau vụ tai nạn, anh ấy tâm trí lo lắng, không yên.)
  • Vivre dans l'inquiétude: Sống trong lo lắng.

    • Les parents vivent souvent dans l'inquiétude pour leurs enfants. (Các bậc cha mẹ thường sống trong lo lắng con cái của họ.)
inquiétude

Son visage exprime une profonde inquiétude.

danh từ giống cái
  1. sự lo lắng, mối lo lắng
    • Son état me donne de l'inquiétude
      tình trạng của làm cho tôi lo lắng
    • J'ai des inquiétudes à son sujet
      tôi ( những mối) lo lắng về
  2. (văn học) sự không thỏa lòng
  3. (từ ; nghĩa ) sự động đậy, sự không đứng yên
  4. (văn học) từ ; nghĩa nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi khắc khoải
  5. (số nhiều, từ ; nghĩa ) sự nhức nhối, khó chịu
    • Avoir des inquiétudes dans les mollets
      nhức nhối khó chịubắp chân

Từ trái nghĩa