quotability
Định nghĩa
Danh từ: Khả năng được trích dẫn hoặc tính đáng được trích dẫn. "Quotability" chỉ phẩm chất của một câu nói, đoạn văn hoặc ý tưởng có giá trị, thú vị hoặc sâu sắc đến mức người khác muốn nhắc lại hoặc sử dụng nó trong bài viết, bài nói của họ. Nó thường liên quan đến sự nổi tiếng, hài hước, triết lý hoặc tính biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng được trích dẫn của bài phát biểu của ông ấy đã khiến nó trở thành một tác phẩm kinh điển.)
- (Các nhà văn thường hướng đến khả năng được trích dẫn cao trong sách của họ để tăng tầm ảnh hưởng.)
- (Bộ phim trở nên phổ biến nhờ khả năng được trích dẫn của các câu thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "High quotability": mức độ trích dẫn cao, thường dùng để đánh giá một tác phẩm hoặc phát ngôn.
- Politicians often test the quotability of their slogans before campaigns. (Các chính trị gia thường kiểm tra khả năng được trích dẫn của khẩu hiệu trước các chiến dịch.)
- "To have quotability": sở hữu phẩm chất đáng trích dẫn.
- His tweets have a certain quotability that makes them go viral. (Các dòng tweet của anh ấy có một khả năng được trích dẫn nhất định khiến chúng lan truyền mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quotable (tính từ): có thể hoặc đáng được trích dẫn.
- That is a highly quotable remark. (Đó là một nhận xét rất đáng được trích dẫn.)
- Unquotable (tính từ): không thể hoặc không đáng được trích dẫn.
- His boring speech was entirely unquotable. (Bài phát biểu nhàm chán của anh ấy hoàn toàn không đáng trích dẫn.)
- Quotation (danh từ): lời trích dẫn.
- She used a famous quotation in her essay. (Cô ấy đã sử dụng một lời trích dẫn nổi tiếng trong bài luận của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Memorability (tính đáng nhớ): phẩm chất dễ được nhớ đến, thường đi kèm với khả năng trích dẫn.
- Wit (sự hóm hỉnh): sự thông minh và hài hước, thường làm tăng khả năng trích dẫn.
- Impactfulness (tính tác động): khả năng gây ấn tượng mạnh, khiến người khác muốn nhắc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quote from (trích dẫn từ): lấy một đoạn từ nguồn nào đó.
- She often quotes from famous philosophers. (Cô ấy thường trích dẫn từ các triết gia nổi tiếng.)
- Be quoted as (được trích dẫn là): được nhắc lại với tư cách người nói.
- He was quoted as saying the project was a failure. (Ông ấy được trích dẫn là đã nói rằng dự án là một thất bại.)
Thành ngữ liên quan
- To be worth quoting (đáng được trích dẫn): có giá trị để nhắc lại.
- Her advice is always worth quoting. (Lời khuyên của cô ấy luôn đáng được trích dẫn.)
- To quote out of context (trích dẫn sai ngữ cảnh): lấy một câu nói ra khỏi bối cảnh gốc để làm sai lệch ý nghĩa.
- The journalist quoted him out of context to create a scandal. (Nhà báo đã trích dẫn sai ngữ cảnh lời của ông ấy để tạo ra một vụ bê bối.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
