quotative
/'kwoutətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự trích dẫn, dùng để trích dẫn: Mô tả một từ, cấu trúc hoặc cách nói có chức năng giới thiệu lời nói được dẫn lại từ người khác.
- Có xu hướng thích trích dẫn: Mô tả một người thường xuyên sử dụng lời nói hoặc ý kiến của người khác trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In grammar, "be like" is a common quotative marker in informal English. (Trong ngữ pháp, "be like" là một dấu hiệu trích dẫn phổ biến trong tiếng Anh thông tục.)
- The writer has a very quotative style, filling his essays with references to famous thinkers. (Nhà văn có một phong cách rất thích trích dẫn, lấp đầy các bài tiểu luận của mình bằng những dẫn chiếu đến các nhà tư tưởng nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "quotative" thường được dùng để phân tích các phương tiện ngữ pháp dùng để báo hiệu lời nói trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Linguists study how quotative constructions vary across different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các cấu trúc trích dẫn thay đổi ở các ngôn ngữ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Quote (động từ/danh từ): trích dẫn; lời trích dẫn.
- She quoted a famous poem. (Cô ấy đã trích dẫn một bài thơ nổi tiếng.)
- Quotation (danh từ): sự trích dẫn; đoạn trích dẫn.
- He began his speech with a quotation from the president. (Anh ấy bắt đầu bài phát biểu bằng một đoạn trích dẫn từ tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
- Reportive: (tính từ, ít phổ biến hơn) có tính chất thuật lại, tường thuật.
- Citational: (tính từ) liên quan đến việc trích dẫn, dẫn nguồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "quotative" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quotative".)
tính từ
- (thuộc) sự trích dẫn; để trích dẫn
- thích trích dẫn