quote-part

Học thuật
Thân thiện
quote-part

Chaque membre paie sa quote-part du repas au restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phần (phải góp hay được hưởng của mỗi người): Từ này chỉ phần đóng góp hoặc phần lợi ích mỗi cá nhân phải trả hoặc được nhận trong một tập thể, dựa trên sự phân chia hoặc thỏa thuận chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Chacun doit payer sa quote-part pour le cadeau commun. (Mỗi người phải trả phần của mình cho món quà chung.)
    • La quote-part de chaque héritier est précisée dans le testament. (Phần của mỗi người thừa kế được ghi rõ trong di chúc.)
    • Nous avons calculé la quote-part des dépenses pour chaque colocataire. (Chúng tôi đã tính toán phần chi phí cho mỗi người cùng thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tenu à sa quote-part": có nghĩa vụ phải đóng phần của mình.

    • Tous les membres sont tenus à leur quote-part annuelle. (Tất cả các thành viên đều có nghĩa vụ phải đóng phần đóng góp hàng năm của họ.)
  • "Quote-part de marché": (thuật ngữ kinh tế) chỉ thị phần, tức phần trăm thị trường một công ty nắm giữ.

    • L'entreprise cherche à augmenter sa quote-part de marché. (Công ty tìm cách tăng thị phần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Quotité (danh từ giống cái): phần, tỷ lệ phần. Thường dùng trong ngữ cảnh pháphoặc tài chính để chỉ một phần được xác định.

    • La quotité disponible est la part dont on peut librement disposer. (Phần có thể tự do định đoạtphần người ta có thể tự do sử dụng.)
  • Part (danh từ giống cái): phần. Một từ tổng quát hơn, có thể thay thế "quote-part" trong nhiều ngữ cảnh thông thường.

    • Chacun a fait sa part du travail. (Mỗi người đã làm phần việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Contribution: sự đóng góp, phần đóng góp.
  • Part contributive: phần đóng góp (nhấn mạnh vào nghĩa vụ đóng góp).
  • Pourcentage: tỷ lệ phần trăm (khi phần đó được tính theo phần trăm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến đâydanh từ. Tuy nhiên, các cụm động từ thường đi kèm.) - Calculer une quote-part: tính toán một phần. - Il faut calculer la quote-part de chacun avec précision. (Cần phải tính toán phần của mỗi người một cách chính xác.)

  • Verser sa quote-part: nộp/trả phần của mình.
    • Les participants doivent verser leur quote-part avant la date limite. (Các người tham gia phải nộp phần của họ trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quote-part". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các nguyên tắc chung.) - Chacun paie sa quote-part: Mỗi người trả phần của mình. Đâymột nguyên tắc phổ biến trong việc chia sẻ chi phí. - Pour le dîner, c'est simple : chacun paie sa quote-part. (Cho bữa tối, thật đơn giản: mỗi người trả phần của mình.)

quote-part

Chaque membre paie sa quote-part du repas au restaurant.

danh từ giống cái
  1. phần (phải góp hay được hưởng của mỗi người)
    • Payer sa quote-part
      trả phần của mình