quy cách hóa

quy cách hóa

Nhà máy đang tiến hành quy cách hóa toàn bộ dây chuyền sản xuất để nâng cao hiệu quả.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thiết lập hoặc áp dụng các quy cách, tiêu chuẩn thống nhất: Hành động làm cho một quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ tuân theo một bộ quy tắc, tiêu chuẩn đã được định sẵn để đảm bảo tính đồng nhất, chất lượng độ tin cậy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà máy đang tiến hành quy cách hóa toàn bộ dây chuyền sản xuất để nâng cao hiệu quả.
    • Việc quy cách hóa các thủ tục hành chính giúp giảm thiểu thời gian giải quyết công việc cho người dân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quy cách hóa" trong quản lý chất lượng: Chỉ việc áp dụng các tiêu chuẩn như ISO để hệ thống hóa chuẩn hóa mọi hoạt động.

    • Công ty đạt chứng nhận nhờ vào việc quy cách hóa nghiêm ngặt hệ thống quản lý.
  • "Quy cách hóa" trong giáo dục: Chỉ việc xây dựng chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy theo một chuẩn mực chung.

    • Bộ Giáo dục chủ trương quy cách hóa chương trình đào tạobậc phổ thông.
Biến thể từ liên quan
  • Quy cách (danh từ): tiêu chuẩn, chuẩn mực đã được quy định.

    • Sản phẩm phải đạt đúng quy cách đã công bố.
  • Tiêu chuẩn hóa (động từ): có nghĩa gần tương tự, chỉ việc đưa về một hoặc một hệ thống tiêu chuẩn chung.

    • Tiêu chuẩn hóa thường nhấn mạnh đến việc tạo ra áp dụng tiêu chuẩn, trong khi quy cách hóa có thể thiên về việc áp dụng các quy cách sẵn vào thực tế.
  • Chuẩn hóa (động từ): làm cho trở nên chuẩn mực, thống nhất.

Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn hóa: Đưa về một chuẩn mực thống nhất.
  • Hệ thống hóa: Sắp xếp thành một hệ thống quy tắc.
  • Thống nhất hóa: Làm cho trở nên thống nhất theo một mẫu số chung.
Các cụm từ liên quan
  • Quá trình quy cách hóa: Chỉ toàn bộ các bước để thiết lập áp dụng các quy cách.

    • Quá trình quy cách hóa sản xuất đòi hỏi sự kiểm tra chặt chẽ.
  • Được quy cách hóa: Ở trạng thái đã được áp dụng các quy cách.

    • Mọi linh kiện đầu vào đều phải được quy cách hóa trước khi lắp ráp.
Thành ngữ/Thuật ngữ liên quan
  • Quản lý theo quy cách: Phương pháp quản lý dựa trên việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, tiêu chuẩn đã đặt ra.
  • Sản xuất hàng loạt theo quy cách: Phương thức sản xuất ra số lượng lớn các sản phẩm giống hệt nhau dựa trên một thiết kế quy trình chuẩn.