quérable

Học thuật
Thân thiện
quérable

Le créancier doit aller chercher la somme quérable chez le débiteur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Phải đi đòi: Dùng để mô tả một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính người quyền (chủ nợ) phải chủ động tìm đến người mắc nợ để đòi, thay vì người mắc nợ phải tự mang đến trả. Từ này nhấn mạnh hành động chủ động đòi hỏi từ phía chủ nợ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une dette quérable doit être réclamée par le créancier. (Một khoản nợ phải đi đòi cần được chủ nợ yêu cầu thanh toán.)
    • L'obligation est quérable, vous devez donc vous présenter chez le débiteur. (Nghĩa vụ này phải đi đòi, vì vậy ông phải đến chỗ người mắc nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dette quérable": Khoản nợ phải đi đòi. Đâythuật ngữ pháp lý đối lập với "dette portable" (khoản nợ phải mang đến trả).
    • Selon le contrat, la pension alimentaire est une dette quérable. (Theo hợp đồng, tiền cấp dưỡngmột khoản nợ phải đi đòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quérer (động từ, cổ): Đi đòi, yêu cầu. (Từ gốc Latinh "quaerere", nghĩatìm kiếm, hỏi. "Quérable" bắt nguồn từ đây.)
  • Portable (tính từ, pháp lý): Phải mang đến trả. (Từ trái nghĩa với "quérable").
Từ đồng nghĩa
  • À réclamer: Phải yêu cầu, phải đòi hỏi.
  • Exigible au domicile du débiteur: Có thể đòi tại nơi cư trú của người mắc nợ.
Từ trái nghĩa
  • Portable: Phải mang đến trả (dùng cho nghĩa vụ người mắc nợ phải tự đến trả cho chủ nợ).
quérable

Le créancier doit aller chercher la somme quérable chez le débiteur.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) phải đi đòi (nợ)

Từ gần giống