curable

/'kjuərəbl/
tính từ
  1. chữa khỏi được
    • Maladie curable
      bệnh chữa khỏi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "curable"

curable
Cette maladie est curable avec un traitement approprié.