quặc
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Móc, treo, mắc (đồ vật): Hành động dùng một vật có hình móc, quai hoặc dùng tay để treo một đồ vật lên một điểm cao hoặc một vật khác.
- Cãi nhau, xích mích, bất hòa (với ai đó): Chỉ một cuộc tranh cãi, mâu thuẫn hoặc sự bất đồng gay gắt giữa hai hay nhiều người.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa treo, móc):
- Chị ấy quặc chiếc túi lên móc treo. (Cô ấy móc chiếc túi lên móc treo.)
- Anh ta quặc áo mưa vào tay nắm cửa. (Anh ta treo áo mưa vào tay nắm cửa.)
Động từ (nghĩa cãi nhau, bất hòa):
- Hai đứa trẻ quặc nhau chỉ vì một món đồ chơi. (Hai đứa trẻ cãi nhau chỉ vì một món đồ chơi.)
- Họ thường xuyên quặc nhau về chuyện tiền bạc. (Họ thường xuyên xích mích nhau về chuyện tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quặc quẹo" (tính từ): Dùng để miêu tả con đường, lối đi quanh co, khúc khuỷu, không thẳng.
- Con đường vào làng nhỏ và quặc quẹo. (Con đường vào làng nhỏ và quanh co.)
Biến thể và từ gần giống
- Quàng (động từ): Có nghĩa tương tự "quặc" ở nghĩa móc, vắt qua (ví dụ: quàng khăn, quàng tay), nhưng ít mang sắc thái cãi vã.
- Kì quặc (tính từ): Kỳ lạ, lạ thường, không bình thường. (Lưu ý: Đây là một từ ghép với "quặc", mang nghĩa hoàn toàn khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "treo, móc": Mắc, treo, vắt.
- Nghĩa "cãi nhau": Cãi vã, xích mích, tranh cãi, bất hòa, to tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Quặc vào: Móc vào, treo vào một vật gì đó.
- Cô bé quặc ba lô vào cành cây. (Cô bé móc ba lô vào cành cây.)
Quặc với nhau: Cãi nhau, xích mích với nhau.
- Hai bên quặc với nhau suốt buổi họp. (Hai bên cãi nhau với nhau suốt buổi họp.)
Thành ngữ liên quan
- Cơm chẳng lành canh chẳng ngọt: Thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình (vợ chồng, anh em) hay xảy ra cãi vã, bất hòa, tương tự như việc thường xuyên "quặc nhau".
- Gia đình ấy cơm chẳng lành canh chẳng ngọt, lúc nào cũng nghe thấy tiếng quặc. (Gia đình ấy lúc nào cũng bất hòa, lúc nào cũng nghe thấy tiếng cãi vã.)