quặm

  1. crochu
    • Mũi quặm
      nez crochu
  2. (med.) entropion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

quặm
Mũi quặm của chú vẹt trông rất đặc biệt.