quỵt

quỵt

Ông chủ đó nổi tiếng là hay quỵt tiền công của thợ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không chịu trả, không chịu thanh toán một khoản tiền mình có nghĩa vụ phải trả, thường một cách cố ý, lừa gạt. Hành động này thể hiện sự thiếu trung thực, gian dối trong các giao dịch tài chính hoặc nghĩa vụ trả nợ.
    • (Nghĩa rộng) Không thực hiện một lời hứa, một cam kết nào đó, đặc biệt cam kết liên quan đến lợi ích vật chất. Hành động này thể hiện sự không giữ chữ tín.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông chủ đó nổi tiếng hay quỵt tiền công của thợ. (Người chủ đó nổi tiếng thường xuyên không trả tiền lương cho công nhân.)
    • Hắn đã quỵt nợ bỏ trốn khỏi thành phố. (Hắn ta đã không trả nợ bỏ chạy khỏi thành phố.)
    • Đừng tin lời hắn, hắn toàn hứa rồi quỵt thôi. (Đừng tin lời hắn ta, hắn toàn hứa rồi không giữ lời thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quỵt quỵt": Từ láy, nhấn mạnh hành động quỵt nợ hoặc ý chê trách, mỉa mai về thói xấu này.
    • Làm ăn với hắn nguy hiểm lắm, quỵt quỵt hoài. (Làm ăn với hắn ta rất nguy hiểm, cứ quỵt nợ mãi.)
  • "ăn quỵt": Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩachiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích của người khác bằng cách không trả, không thực hiện nghĩa vụ.
    • Bị ăn quỵt một khoản tiền lớn, công ty anh ấy gần như phá sản. (Bị chiếm đoạt một khoản tiền lớn, công ty của anh ấy gần như phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Quỵt nợ (cụm động từ): Hành động cụ thể không trả khoản nợ đã vay.
  • Quỵt tiền (cụm động từ): Hành động cụ thể không trả một khoản tiền phải trả (lương, công, mua hàng...).
  • Lật lọng (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự thay đổi, phản bội lại lời hứa hoặc thỏa thuận đã , không nhất thiết liên quan đến tiền bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Nuốt lời: Không giữ lời hứa (thường dùng trong giao tiếp thông thường).
  • Bội tín: (Từ Hán Việt, trang trọng hơn) Không giữ chữ tín, thất hứa.
  • Vỡ nợ: Phá sản, không khả năng trả nợ (có thể do khách quan, trong khi "quỵt" thường mang ý chủ quan, cố ý).
Từ trái nghĩa
  • Trả nợ: Thực hiện nghĩa vụ trả tiền đã vay.
  • Thanh toán: Chi trả tiền cho hàng hóa, dịch vụ.
  • Giữ chữ tín: Giữ đúng lời hứa, uy tín.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nợ như chúa Chổm": Thành ngữ chỉ tình trạng mắc nợ rất nhiều. Hình ảnh "Chúa Chổm" trong lịch sử dân gian Việt Nam gắn liền với việc đi vay mượn khắp nơi. Tuy thành ngữ này không trực tiếp nói đến hành động "quỵt", nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nợ nần ý thức trả nợ.
  • "Vay thì trả, chạy thì đuổi": Câu nói dân gian nhấn mạnh đạo phải trả lại những mình đã vay mượn. đối lập trực tiếp với hành vi "quỵt".