qwerty keyboard

qwerty keyboard

A person types on a qwerty keyboard at a desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn phím QWERTY: "qwerty keyboard" loại bàn phím tiêu chuẩn, được đặt tên theo sáu chữ cái đầu tiênhàng trên cùng bên trái của bàn phím chữ (Q, W, E, R, T, Y). Đây kiểu bố trí phổ biến nhất trên máy tính máy đánh chữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most computers today come with a qwerty keyboard. (Hầu hết máy tính ngày nay đều bàn phím QWERTY.)
    • She prefers typing on a qwerty keyboard because it is familiar. ( ấy thích trên bàn phím QWERTY quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a qwerty keyboard": sử dụng bàn phím QWERTY.

    • Learning to use a qwerty keyboard is essential for fast typing. (Học cách sử dụng bàn phím QWERTY điều cần thiết để nhanh.)
  • "qwerty keyboard layout": bố trí bàn phím QWERTY.

    • The qwerty keyboard layout was designed to prevent typewriter jams. (Bố trí bàn phím QWERTY được thiết kế để tránh kẹt máy đánh chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • QWERTY (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bố trí bàn phím QWERTY.

    • The QWERTY arrangement is the most common keyboard layout. (Sự sắp xếp QWERTY bố trí bàn phím phổ biến nhất.)
  • Keyboard (n): bàn phím (nói chung).

    • I need a new keyboard for my computer. (Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard keyboard: bàn phím tiêu chuẩn (chỉ chung các loại bàn phím phổ biến, nhưng thường ám chỉ QWERTY).
  • Typewriter keyboard: bàn phím máy đánh chữ (lịch sử, QWERTY bắt nguồn từ máy đánh chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "qwerty keyboard", nhưng có thể dùng:
    • Type on: trên (bàn phím).
      • She types quickly on a qwerty keyboard. ( ấy nhanh trên bàn phím QWERTY.)
Thành ngữ liên quan
  • QWERTY syndrome: hội chứng QWERTY (thuật ngữ không chính thức, chỉ sự khó thích nghi với các bố trí bàn phím khác do quen với QWERTY).
    • He has QWERTY syndrome and can't use a Dvorak keyboard. (Anh ấy mắc hội chứng QWERTY không thể dùng bàn phím Dvorak.)