rà rẫm

Học thuật
Thân thiện
rà rẫm

Đêm hôm rà rẫm đến đó làm gì.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • dẫm, mò mẫm đi trong bóng tối: Hành động đi lại một cách khó khăn, thận trọng trong điều kiện thiếu ánh sáng, không nhìn đường.
    • Đến một nơi nào đó một cách không thích hợp hoặc vào lúc không thích hợp: Hành động đi đến một địa điểm vào thời điểm không phù hợp (như ban đêm), thường gợi ý sự xâm nhập, làm phiền hoặc mục đích không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đêm hôm rà rẫm đến đó làm ? (Tại sao lại mò mẫm đến chỗ đó vào lúc đêm hôm thế?)
    • Trời tối đen như mực, anh ấy phải rà rẫm từng bước một trên con đường làng. (Trời tối om, anh ấy phải dẫm từng bước một trên con đường làng.)
    • Khuya rồi, đừng rà rẫm sang nhà người ta. (Đã khuya rồi, đừng mò mẫm sang nhà người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rà rẫm" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái không tán thành, phê phán hoặc tỏ ý nghi ngờ về hành động đi lại vào lúc không thích hợp.
  • Từ này thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian như "đêm hôm", "tối mò", "khuya khoắt" để nhấn mạnh sự không phù hợp.
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): tìm, kiểm tra từng phần một.
    • Công an đang soát danh sách. (Công an đang kiểm tra kỹ lưỡng danh sách.)
  • dẫm (động từ): Đi một cách thận trọng, mò mẫm không nhìn . Đây từ gần nghĩa nhất với "rà rẫm".
    • Ông cụ dẫm trong bóng tối. (Ông cụ mò mẫm đi trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Mò mẫm: Tìm tòi, đi lại trong tình trạng không nhìn thấy .
  • Lần mò: Đi từng bước một cách thận trọng, dùng tay hoặc chân để đường.
Từ trái nghĩa
  • Đi thẳng: Đi một cách dứt khoát, nhanh chóng, không do dự.
  • Phóng nhanh: Di chuyển với tốc độ cao, tự tin.
Lưu ý
  • "Rà rẫm" một từ thuần Việt, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng các từ như " dẫm", "lần mò" thay thế.
  • Hành động "rà rẫm" thường hàm ý một sự tò mò, xâm nhập hoặc một mục đích không chính đáng, không đơn thuần chỉ đi lại trong bóng tối.
rà rẫm

Đêm hôm rà rẫm đến đó làm gì.

  1. Nh. , ngh. 1.: Đêm hôm rà rẫm đến đó làm .

Từ gần giống