rát ruột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy đau xót, tiếc nuối trong lòng: Diễn tả cảm giác khó chịu, xót xa, thường là do mất mát, hao tổn hoặc chứng kiến một điều gì đó không như ý muốn.
- Nóng lòng, sốt ruột: (Nghĩa mở rộng) Cảm thấy bồn chồn, lo lắng, nôn nóng khi chờ đợi hoặc mong mỏi một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chính: đau xót, tiếc nuối):
- Nhìn số tiền tiêu trong một tháng mà tôi thấy rát ruột.
- Cô ấy rát ruột khi phải bán đi mảnh đất của gia đình.
Tính từ (nghĩa mở rộng: nóng lòng, sốt ruột):
- Chờ mãi không thấy tin nhắn trả lời, anh ta rát ruột vô cùng.
- Cả nhà rát ruột chờ đợi kết quả phẫu thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
"rát gan rát ruột": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác bực bội, tức giận hoặc lo lắng đến cực độ.
- Chứng kiến cảnh lãng phí, ông ấy rát gan rát ruột mà không nói được.
"nóng ruột như lửa đốt": Thành ngữ diễn tả sự nôn nóng, lo lắng tột độ, có ý nghĩa tương tự nghĩa mở rộng của "rát ruột".
- Đợi con từ trường về, bà nóng ruột như lửa đốt.
Biến thể và từ gần giống
Sốt ruột (tính từ): Nôn nóng, lo lắng khi chờ đợi. (Gần nghĩa với nghĩa mở rộng của "rát ruột").
- Anh ấy sốt ruột chờ đến ngày nhận kết quả.
Đau lòng (tính từ): Cảm thấy đau đớn, xót xa trong lòng. (Gần nghĩa với nghĩa chính của "rát ruột").
- Cảnh tượng ấy khiến ai nấy đều đau lòng.
Tiếc nuối (tính từ): Cảm thấy hối tiếc, luyến tiếc về một điều đã qua.
- Cô ấy vô cùng tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội.
Từ đồng nghĩa
- Xót xa: Đau đớn, thương cảm trong lòng.
- Nôn nóng: Muốn nhanh chóng, không thể kiên nhẫn chờ đợi.
- Bồn chồn: Ở trạng thái lo lắng, không yên tâm.
Các cụm từ liên quan
- Làm cho rát ruột: Gây ra cảm giác đau xót, tiếc nuối hoặc nôn nóng cho ai đó.
- Việc chậm trễ này làm cho mọi người rát ruột.
Thành ngữ liên quan
- Ruột đau như cắt: Diễn tả nỗi đau buồn, xót xa dữ dội trong lòng.
- Nghe tin dữ, bà ruột đau như cắt.
- Cảm thấy đau xót trong lòng: Ăn tiêu tốn quá đã thấy rát ruột.