râtelures

Học thuật
Thân thiện
râtelures

Une vieille pelle rouillée est couverte de râtelures de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vật cào lại: "râtelures" là một danh từ giống cái, có nghĩanhững vật được cào lại hoặc thu gom lại. Đâymột từ hiếm gặp ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ hiếm: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc chuyên ngành rất hẹp. Người học nên biết đến sự tồn tại của nhưng không cần ưu tiên sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Râteler (động từ): cào lại, gom lại.
  • Râteau (danh từ giống đực): cái cào.
Từ đồng nghĩa
  • Ramas (danh từ giống đực): đống đồ thu gom, đống rác.
  • Balayures (danh từ giống cái): đồ quét dọn, rác.
Lưu ý
  • "Râtelures" là một từ cổ, gần như không còn được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa của có thể được diễn đạt dễ hiểu hơn bằng các từ thông dụng như "déchets ramassés" (rác được thu gom) hoặc "ce qui est ratissé" (những thứ được cào lại).
râtelures

Une vieille pelle rouillée est couverte de râtelures de terre.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vật cào lại