râu quai nón
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Râu mọc dài xuống hai bên cằm, gần như nối liền với tóc mai, tạo thành một đường cong giống như quai của chiếc nón lá truyền thống: Đây là kiểu râu đặc trưng, thường được để dài từ tóc mai xuống dọc theo hai bên hàm dưới, nhưng không có râu ở cằm chính giữa, tạo hình dáng tương tự phần quai buộc của nón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ già để râu quai nón trông rất đạo mạo. (Kiểu râu này tạo vẻ ngoài đáng kính.)
- Trong nhiều bức ảnh xưa, các bậc nho sĩ thường để râu quai nón. (Đây là một nét đặc trưng về diện mạo trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để râu quai nón": Hành động nuôi và giữ kiểu râu này, thường mang ý nghĩa về phong cách, truyền thống hoặc cá tính.
- Ông ấy quyết định để râu quai nón theo hình ảnh của tổ tiên. (Một sự lựa chọn có chủ đích về ngoại hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Quai nón (danh từ): Phần dây hoặc dải buộc giữ nón lá lại dưới cằm. Đây là hình ảnh so sánh để mô tả kiểu râu.
- Râu (danh từ): Từ chung chỉ lông mọc ở mặt của đàn ông.
Từ đồng nghĩa
- Râu hai bên: Cách gọi mô tả đơn giản về vị trí mọc của kiểu râu này (chỉ có ở hai bên mép và má, nối xuống cằm).
- Râu tóc mai dài: Nhấn mạnh vào phần râu nối dài từ tóc mai xuống.
Thành ngữ liên quan
- "Râu ông nọ cắm cằm bà kia": Thành ngữ chỉ sự lắp ghép vụng về, không phù hợp. Kiểu râu râu quai nón là một đặc điểm hoàn chỉnh, trái ngược với ý nghĩa ghép vá của thành ngữ này.
- X. Quai nón.