réabsorption
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hút lại, sự thu hút lại: Quá trình một chất hoặc một thứ gì đó đã được phát ra, tiết ra hoặc thải ra lại được thu hồi, hấp thụ trở lại vào nơi nó xuất phát hoặc vào một bộ phận khác của hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réabsorption de l'eau par les racines est essentielle pour la plante. (Sự hút lại nước bởi rễ cây là điều cần thiết cho cây.)
- La réabsorption des nutriments se produit dans l'intestin grêle. (Sự hấp thu lại các chất dinh dưỡng xảy ra ở ruột non.)
- Ce médicament inhibe la réabsorption de la sérotonine. (Loại thuốc này ức chế sự tái hấp thu serotonin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réabsorption tubulaire": Sự tái hấp thu ở ống thận.
- La réabsorption tubulaire est un mécanisme clé de la fonction rénale. (Sự tái hấp thu ở ống thận là một cơ chế then chốt của chức năng thận.)
"Coefficient de réabsorption": Hệ số tái hấp thu.
- Le coefficient de réabsorption mesure l'efficacité du processus. (Hệ số tái hấp thu đo lường hiệu quả của quá trình.)
Biến thể và từ gần giống
Réabsorber (động từ): hút lại, tái hấp thu.
- Le corps réabsorbe une partie de l'eau filtrée. (Cơ thể tái hấp thu một phần nước đã được lọc.)
Absorption (danh từ giống cái): sự hấp thu (quá trình tiếp nhận chất vào, khác với "réabsorption" là thu hồi lại).
- L'absorption des vitamines a lieu dans l'intestin. (Sự hấp thu vitamin diễn ra ở ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Récupération: sự thu hồi (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho chất lỏng hoặc sinh học).
- Résorption: sự tiêu đi, sự hấp thu lại (thường dùng trong y học cho các dịch, khối u, xương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng cụm danh từ hoặc động từ riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này chủ yếu mang nghĩa chuyên môn, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
danh từ giống cái
- sự hút lại
- sự thu hút lại