réactif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phản ứng, có tính phản ứng: Mô tả một thứ gì đó có khả năng hoặc xu hướng phản ứng lại với một tác động bên ngoài.
- (Điện học) Vô kháng: Trong kỹ thuật điện, chỉ một thành phần (như cuộn cảm hoặc tụ điện) có trở kháng thuần ảo, không tiêu thụ công suất thực.
Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Chất phản ứng: Một chất tham gia vào phản ứng hóa học và bị biến đổi trong quá trình đó.
- (Hóa học) Thuốc thử: Một chất được sử dụng để phát hiện, đo lường hoặc tạo ra các chất khác trong phân tích hóa học.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le gouvernement a adopté une attitude réactive face à la crise. (Chính phủ đã có thái độ phản ứng trước cuộc khủng hoảng.)
- La puissance réactive est mesurée en volt-ampères réactifs (VAR). (Công suất vô kháng được đo bằng volt-ampere phản kháng (VAR).)
Danh từ:
- L'oxygène est un réactif essentiel dans la réaction de combustion. (Oxy là một chất phản ứng thiết yếu trong phản ứng cháy.)
- Le tournesol est un réactif acido-basique naturel. (Giấy quỳ tím là một thuốc thử axit-bazơ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être réactif/ve": Có khả năng phản ứng nhanh và hiệu quả trước một tình huống.
- Notre service client est très réactif. (Dịch vụ khách hàng của chúng tôi rất nhanh nhạy.)
- "Composant réactif": Linh kiện điện tử có tính cảm kháng hoặc dung kháng.
- Les bobines et les condensateurs sont des composants réactifs. (Cuộn cảm và tụ điện là những linh kiện vô kháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Réaction (n.f): Phản ứng, sự phản ứng.
- La réaction chimique produit de la chaleur. (Phản ứng hóa học tạo ra nhiệt.)
- Réactivité (n.f): Tính phản ứng, khả năng phản ứng nhanh.
- La réactivité de l'équipe face aux problèmes est impressionnante. (Khả năng phản ứng nhanh của đội trước các vấn đề thật đáng ngạc nhiên.)
- Réactionnaire (adj/n): Phản động, có tư tưởng chống lại sự tiến bộ.
- C'est une politique réactionnaire. (Đó là một chính sách phản động.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Sensible (nhạy cảm), prompt (nhanh chóng), répondant (đáp ứng).
- Danh từ (thuốc thử): Indicateur (chất chỉ thị), réactif chimique (thuốc thử hóa học).
Các cụm từ liên quan
- Réactif de Grignard: Thuốc thử Grignard (một hợp chất hữu cơ magie quan trọng trong tổng hợp hóa học).
- Force réactive: Phản lực (trong cơ học).
- Réactif limitant: Chất phản ứng giới hạn (chất hết đầu tiên trong phản ứng hóa học).
Thành ngữ liên quan
- Passer du mode réactif au mode proactif: Chuyển từ thế bị động (chỉ phản ứng) sang chủ động (hành động trước).
- Pour réussir, il faut passer du mode réactif au mode proactif. (Để thành công, cần phải chuyển từ thế bị động sang chủ động.)
tính từ
- phản ứng, phản
- Force réactivephản lực
- (điện học) vô kháng
danh từ giống đực
- (hóa học) chất phản ứng
- (hóa học) thuốc thử
- réactif d'attaquechất tẩm thực
- réactif déprimantchất ức chế
- réactif écumantchất tạo bọt
- réactif floculateurchất kết tụ