réactif

Học thuật
Thân thiện
réactif

Un chimiste ajoute un réactif à un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phản ứng, tính phản ứng: Mô tả một thứ đó khả năng hoặc xu hướng phản ứng lại với một tác động bên ngoài.
    • (Điện học) Vô kháng: Trong kỹ thuật điện, chỉ một thành phần (như cuộn cảm hoặc tụ điện) trở kháng thuần ảo, không tiêu thụ công suất thực.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Hóa học) Chất phản ứng: Một chất tham gia vào phản ứng hóa học bị biến đổi trong quá trình đó.
    • (Hóa học) Thuốc thử: Một chất được sử dụng để phát hiện, đo lường hoặc tạo ra các chất khác trong phân tích hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le gouvernement a adopté une attitude réactive face à la crise. (Chính phủ đã thái độ phản ứng trước cuộc khủng hoảng.)
    • La puissance réactive est mesurée en volt-ampères réactifs (VAR). (Công suất vô kháng được đo bằng volt-ampere phản kháng (VAR).)
  • Danh từ:

    • L'oxygène est un réactif essentiel dans la réaction de combustion. (Oxy là một chất phản ứng thiết yếu trong phản ứng cháy.)
    • Le tournesol est un réactif acido-basique naturel. (Giấy quỳ tímmột thuốc thử axit-bazơ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réactif/ve": khả năng phản ứng nhanh hiệu quả trước một tình huống.
    • Notre service client est très réactif. (Dịch vụ khách hàng của chúng tôi rất nhanh nhạy.)
  • "Composant réactif": Linh kiện điện tử tính cảm kháng hoặc dung kháng.
    • Les bobines et les condensateurs sont des composants réactifs. (Cuộn cảm tụ điệnnhững linh kiện vô kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Réaction (n.f): Phản ứng, sự phản ứng.
    • La réaction chimique produit de la chaleur. (Phản ứng hóa học tạo ra nhiệt.)
  • Réactivité (n.f): Tính phản ứng, khả năng phản ứng nhanh.
    • La réactivité de l'équipe face aux problèmes est impressionnante. (Khả năng phản ứng nhanh của đội trước các vấn đề thật đáng ngạc nhiên.)
  • Réactionnaire (adj/n): Phản động, tư tưởng chống lại sự tiến bộ.
    • C'est une politique réactionnaire. (Đómột chính sách phản động.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Sensible (nhạy cảm), prompt (nhanh chóng), répondant (đáp ứng).
  • Danh từ (thuốc thử): Indicateur (chất chỉ thị), réactif chimique (thuốc thử hóa học).
Các cụm từ liên quan
  • Réactif de Grignard: Thuốc thử Grignard (một hợp chất hữu cơ magie quan trọng trong tổng hợp hóa học).
  • Force réactive: Phản lực (trong cơ học).
  • Réactif limitant: Chất phản ứng giới hạn (chất hết đầu tiên trong phản ứng hóa học).
Thành ngữ liên quan
  • Passer du mode réactif au mode proactif: Chuyển từ thế bị động (chỉ phản ứng) sang chủ động (hành động trước).
    • Pour réussir, il faut passer du mode réactif au mode proactif. (Để thành công, cần phải chuyển từ thế bị động sang chủ động.)
réactif

Un chimiste ajoute un réactif à un tube à essai.

tính từ
  1. phản ứng, phản
    • Force réactive
      phản lực
  2. (điện học) vô kháng
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất phản ứng
  2. (hóa học) thuốc thử
    • réactif d'attaque
      chất tẩm thực
    • réactif déprimant
      chất ức chế
    • réactif écumant
      chất tạo bọt
    • réactif floculateur
      chất kết tụ