réactionnel

Học thuật
Thân thiện
réactionnel

Un stimulus provoque un comportement réactionnel chez le sujet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Phản ứng: "réactionnel" mô tả một hiện tượng, một quá trình hoặc một trạng thái liên quan đến hoặc là kết quả của một phản ứng trong cơ thể sống.
    • (Tâmhọc) Phản ứng: "réactionnel" mô tả một trạng thái tâm lý, một rối loạn hoặc một hành vi phát sinh như một phản ứng đối với một sự kiện, một chấn thương hoặc một tình huống căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le choc anaphylactique est un phénomène réactionnel grave. (Sốc phản vệmột hiện tượng phản ứng nghiêm trọng.)
    • Il souffre d'un état dépressif réactionnel après la perte de son emploi. (Anh ấy mắc chứng trầm cảm phản ứng sau khi mất việc.)
    • La fièvre est une réponse réactionnelle de l'organisme à une infection. (Sốtmột phản ứng phản ứng của cơ thể đối với nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouble réactionnel": Rối loạn phản ứng, thường dùng trong tâmhọc tâm thần học để chỉ các vấn đề tâmphát sinh từ một sự kiện cụ thể.

    • Le diagnostic était celui d'un trouble réactionnel de l'humeur. (Chẩn đoánmột rối loạn phản ứng về khí sắc.)
  • "Phase réactionnelle": Giai đoạn phản ứng, thường dùng trong y học để chỉ giai đoạn cơ thể phản ứng lại với một tác nhân (như sau phẫu thuật, chấn thương).

    • Le patient est entré dans une phase réactionnelle après l'opération. (Bệnh nhân đã bước vào giai đoạn phản ứng sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Réaction (danh từ giống cái): Phản ứng.

    • Sa réaction a été immédiate. (Phản ứng của ấy rất tức thì.)
  • Réactionnaire (tính từ/danh từ): Phản động (chỉ tư tưởng chính trị cực đoan, chống lại tiến bộ). LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, không nên nhầm lẫn với "réactionnel".

Từ đồng nghĩa
  • Réactif/ive (tính từ): tính phản ứng, phản ứng (thường dùng trong hóa học hoặc để chỉ khả năng đáp ứng nhanh).
  • Secondaire (tính từ): Thứ phát (trong ngữ cảnh y học, chỉ tình trạng phát sinh từ một nguyên nhân khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ "réactionnel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réactionnel".

réactionnel

Un stimulus provoque un comportement réactionnel chez le sujet.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc; tâmhọc) phản ứng