réactivité

Học thuật
Thân thiện
réactivité

L'enfant montre une grande réactivité en attrapant le ballon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng phản ứng: Tốc độ hiệu quả trong việc đáp lại một kích thích, một sự kiện hoặc một thay đổi từ môi trường bên ngoài.
    • Cách phản ứng (trong y học): Đặc tính của một cơ thể hoặc một hệ thống sinh học trong việc đáp ứng với một tác nhân (như thuốc, virus, chất lạ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réactivité de l'entreprise face aux critiques est impressionnante. (Khả năng phản ứng của công ty trước những chỉ trích thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Ce médicament peut affecter la réactivité du système immunitaire. (Loại thuốc này có thể ảnh hưởng đến cách phản ứng của hệ miễn dịch.)
    • La réactivité du marché financier est un indicateur important. (Khả năng phản ứng của thị trường tài chínhmột chỉ số quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réactivité naturelle": Cách phản ứng tự nhiên, bản năng.
    • La réactivité naturelle du corps face au danger est de se protéger. (Cách phản ứng tự nhiên của cơ thể trước nguy hiểmtự bảo vệ.)
  • "Tester la réactivité de quelque chose": Kiểm tra khả năng phản ứng của một thứ đó.
    • Les ingénieurs testent la réactivité du nouveau logiciel. (Các kỹ đang kiểm tra khả năng phản ứng của phần mềm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Réactif, réactive (tính từ): khả năng phản ứng nhanh, nhạy bén.
    • Une équipe réactive (Một đội ngũ nhạy bén/phản ứng nhanh).
  • Réaction (danh từ giống cái): Sự phản ứng, phản xạ.
    • Une réaction chimique (Một phản ứng hóa học).
  • Réagir (động từ): Phản ứng, phản ứng lại.
    • Il faut réagir vite. (Phải phản ứng thật nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidité d'action: Tốc độ hành động.
  • Sensibilité: Độ nhạy, tính nhạy cảm (trong một số ngữ cảnh).
  • Promptitude: Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "réactivité". Tuy nhiên, động từ gốc "réagir" có thể kết hợp với giới từ.) - Réagir à: Phản ứng với (điều ). - Réagir à une crise. (Phản ứng với một cuộc khủng hoảng.) - Réagir contre: Phản ứng chống lại (điều ). - Réagir contre une injustice. (Phản ứng chống lại một sự bất công.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réactivité".)

réactivité

L'enfant montre une grande réactivité en attrapant le ballon.

danh từ giống cái
  1. khả năng phản ứng
  2. (y học) cách phản ứng
    • Réactivité naturelle
      cách phản ứng tự nhiên