récapitulatif

Học thuật
Thân thiện
récapitulatif

Le professeur écrit un récapitulatif au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thâu tóm, nhắc lại: Dùng để mô tả một cái gì đó tính chất tóm tắt, tổng hợp lại những điểm chính đã được trình bày trước đó.
    • Tổng hợp: Dùng để mô tả một cái gì đó tập hợp, sắp xếp lại các thông tin rời rạc thành một bản đầy đủ hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un tableau récapitulatif des dépenses est nécessaire. (Một bảng tổng hợp các khoản chi phícần thiết.)
    • Il a fait un exposé récapitulatif de la situation. (Anh ấy đã trình bày một bản tóm tắt thâu tóm tình hình.)
    • Veuillez consulter la note récapitulative en fin de document. (Xin vui lòng tham khảo bản ghi chú tổng hợpcuối tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre récapitulatif": Với tư cáchmột bản tóm tắt, mang tính tổng kết.
    • À titre récapitulatif, voici les trois points clés. (Để tóm tắt lại, đâyba điểm then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Récapitulation (danh từ giống cái): Sự thâu tóm, sự tổng hợp, bản tóm tắt.

    • La récapitulation des faits est claire. (Bản tóm tắt các sự việc rất rõ ràng.)
  • Récapituler (động từ): Tóm tắt lại, tổng hợp lại.

    • Le professeur va récapituler la leçon. (Giáo viên sẽ tóm tắt lại bài học.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthétique: Tổng hợp, tính tổng hợp.
  • Résumé: Đã được tóm tắt.
  • Global: Toàn bộ, tổng thể.
Từ trái nghĩa
  • Détaillé: Chi tiết, tỉ mỉ.
  • Analytique: tính phân tích.
récapitulatif

Le professeur écrit un récapitulatif au tableau.

tính từ
  1. thâu tóm, nhắc lại
  2. tổng hợp
    • Tableau récapitulatif
      bảng tổng hợp