récapitulatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thâu tóm, nhắc lại: Dùng để mô tả một cái gì đó có tính chất tóm tắt, tổng hợp lại những điểm chính đã được trình bày trước đó.
- Tổng hợp: Dùng để mô tả một cái gì đó tập hợp, sắp xếp lại các thông tin rời rạc thành một bản đầy đủ và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un tableau récapitulatif des dépenses est nécessaire. (Một bảng tổng hợp các khoản chi phí là cần thiết.)
- Il a fait un exposé récapitulatif de la situation. (Anh ấy đã trình bày một bản tóm tắt thâu tóm tình hình.)
- Veuillez consulter la note récapitulative en fin de document. (Xin vui lòng tham khảo bản ghi chú tổng hợp ở cuối tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre récapitulatif": Với tư cách là một bản tóm tắt, mang tính tổng kết.
- À titre récapitulatif, voici les trois points clés. (Để tóm tắt lại, đây là ba điểm then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
Récapitulation (danh từ giống cái): Sự thâu tóm, sự tổng hợp, bản tóm tắt.
- La récapitulation des faits est claire. (Bản tóm tắt các sự việc rất rõ ràng.)
Récapituler (động từ): Tóm tắt lại, tổng hợp lại.
- Le professeur va récapituler la leçon. (Giáo viên sẽ tóm tắt lại bài học.)
Từ đồng nghĩa
- Synthétique: Tổng hợp, có tính tổng hợp.
- Résumé: Đã được tóm tắt.
- Global: Toàn bộ, tổng thể.
Từ trái nghĩa
- Détaillé: Chi tiết, tỉ mỉ.
- Analytique: Có tính phân tích.
tính từ
- thâu tóm, nhắc lại
- tổng hợp
- Tableau récapitulatifbảng tổng hợp