récapituler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tóm tắt, thâu tóm lại: Hành động trình bày lại những điểm chính, những ý quan trọng nhất của một vấn đề, một bài nói, hoặc một sự kiện một cách ngắn gọn hệ thống.
    • Tổng hợp, ôn lại: Hành động nhắc lại hoặc hệ thống hóa các thông tin, kiến thức đã để nắm vững hoặc chuẩn bị cho việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de conclure, je vais récapituler les trois points essentiels. (Trước khi kết luận, tôi sẽ tóm tắt ba điểm cốt yếu.)
    • Le professeur a récapitulé la leçon de la semaine dernière. (Giáo viên đã ôn lại bài học của tuần trước.)
    • Pourriez-vous récapituler les décisions prises lors de la réunion ? (Anh/chị có thể tóm tắt các quyết định được đưa ra trong cuộc họp không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Récapituler sa journée": Tổng kết, nhìn lại những việc đã làm trong ngày.
    • Le soir, il aime récapituler sa journée dans son journal. (Buổi tối, anh ấy thích tổng kết lại ngày của mình trong nhật ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Récapitulatif (adj, nm): ( tính chất) tóm tắt, tổng hợp; bản tóm tắt.

    • Un tableau récapitulatif (một bảng tổng hợp).
    • Veuillez trouver le récapitulatif des dépenses en pièce jointe. (Vui lòng xem bản tóm tắt các khoản chi phí trong tệp đính kèm.)
  • Récapitulation (nf): Sự tóm tắt, bản tóm tắt (ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày hơn, mang tính trang trọng hoặc chuyên môn).

    • La récapitulation des faits est nécessaire. (Việc tóm tắt các sự việccần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Résumer: Tóm tắt (nhấn mạnh đến việc rút gọn nội dung).
  • Synthétiser: Tổng hợp, hệ thống hóa (nhấn mạnh đến việc kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một chỉnh thể).
  • Faire le point: Tổng kết, điểm lại tình hình.
Từ trái nghĩa
  • Développer: Triển khai, mở rộng.
  • Détailler: Chi tiết hóa, trình bày chi tiết.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Pour récapituler / En récapitulant: Dùng để bắt đầu một câu khi người nói muốn chuyển sang phần tóm tắt.
    • Pour récapituler, nous devons finaliser le projet avant vendredi. (Tóm lại, chúng ta phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
ngoại động từ
  1. thâu tóm
  2. tổng hợp, ôn lại
    • Récapituler sa journée
      tổng hợp công việc trong ngày