récif

Học thuật
Thân thiện
récif

Le bateau navigue prudemment près du récif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá ngầm (ngang mặt nước): Một dải hoặc khối đá, thườngđá san hô, nằm ngay dưới hoặc nhô lên gần mặt nước biển, là mối nguy hiểm cho tàu thuyền.
    • (Nghĩa bóng) Vật cản trở ngầm: Một trở ngại, khó khăn tiềm ẩn hoặc không lộ .
Ví dụ sử dụng
  • (Con tàu suýt nữa thì tránh được tảng đá ngầm.)
  • (Các rạn san hônơi trú ẩn của một sự đa dạng sinh học phi thường.)
  • (Bị đắm tàu đá ngầm.)
  • (Điều khoản này trong hợp đồngmột trở ngại ngầm cho cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un récif": Là một trở ngại nguy hiểm hoặc khó nhận thấy.
    • Son manque de transparence est un récif pour notre collaboration. (Sự thiếu minh bạch của anh tamột trở ngại ngầm cho sự hợp tác của chúng tôi.)
  • "Se briser sur un récif": Thất bại một khó khăn không lường trước.
    • Leur projet ambitieux s'est brisé sur le récif de la réalité économique. (Dự án đầy tham vọng của họ đã vỡ tan trước trở ngạithực tế kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Récifal, récifale (tính từ): Thuộc về đá ngầm, rạn san hô.
    • Un écosystème récifal. (Một hệ sinh thái rạn san hô.)
  • Écueil (danh từ): Đá ngầm, vật chướng ngại (nghĩa đen nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương).
  • Haut-fond (danh từ): Bãi cạn, chỗ nước nông.
Từ đồng nghĩa
  • Écueil: Đá ngầm, chướng ngại vật.
  • Banc de corail: Bãi san hô.
  • Obstacle: Vật cản, trở ngại (nghĩa bóng).
  • Écueil: Khó khăn, nguy (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Toucher un récif": Gặp phải một khó khăn nghiêm trọng bất ngờ.
    • L'entreprise a touché un récif avec cette nouvelle réglementation. (Công ty đã gặp phải một trở ngại lớn với quy định mới này.)
récif

Le bateau navigue prudemment près du récif.

danh từ giống đực
  1. đá ngầm (ngang mặt nước)
    • Faire naufrage sur un récif
      đắm tàu đá ngầm
  2. (nghĩa bóng) cản trở ngầm

Từ chứa "récif"