récifal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đá ngầm, (thuộc) ám tiêu: Từ này mô tả những gì có liên quan đến, được tạo thành từ, hoặc sống ở trong hoặc xung quanh một rạn san hô (récif) hoặc các cấu trúc đá ngầm tương tự dưới biển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La faune récifale est d'une incroyable diversité. (Hệ động vật sống ở đá ngầm có sự đa dạng đáng kinh ngạc.)
- On observe une formation récifale le long de la côte. (Người ta quan sát thấy một cấu tạo đá ngầm dọc theo bờ biển.)
- L'écosystème récifal est très fragile. (Hệ sinh thái ám tiêu/đá ngầm rất mong manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Milieu récifal": môi trường đá ngầm, môi trường rạn san hô.
- Ce poisson est typique du milieu récifal. (Loài cá này là đặc trưng của môi trường đá ngầm.)
- "Complexe récifal": quần thể đá ngầm, hệ thống rạn san hô phức tạp.
- Le grand complexe récifal attire de nombreux plongeurs. (Quần thể đá ngầm lớn thu hút rất nhiều thợ lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Récif (danh từ giống đực): đá ngầm, rạn san hô, ám tiêu.
- Le bateau a heurté un récif. (Con tàu đã đâm vào một đá ngầm.)
- Récifaux (tính từ): là một biến thể ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "récifal".
- Des paysages récifaux spectaculaires. (Những cảnh quan đá ngầm ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Corallien (adj): (thuộc) san hô. (Từ này nhấn mạnh đến thành phần san hô, trong khi "récifal" nhấn mạnh đến cấu trúc đá ngầm nói chung.)
- Une barrière corallienne. (Một rào chắn san hô.)
Lưu ý sử dụng
- "Récifal" là một tính từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học biển, hải dương học, địa chất học và môi trường.
- Từ này hầu như luôn đi kèm với một danh từ chỉ môi trường, hệ sinh thái, cộng đồng sinh vật hoặc cấu trúc địa chất (ví dụ: ).
tính từ
- (thuộc) đá ngầm
- (thuộc) ám tiêu