réclamer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đòi, yêu cầu: Hành động yêu cầu một cách mạnh mẽ, đòi hỏi điều đó thuộc về mình hoặc mình quyền được hưởng.
    • Đòi hỏi: Chỉ việc một sự vật, sự việc cần phải có một điều kiện, sự chăm sóc hoặc yếu tố nào đó để tồn tại hoặc phát triển tốt.
  2. Nội động từ:

    • Khiếu nại, phản đối: Hành động lên tiếng một cách chính thức hoặc mạnh mẽ để phản đối một điều đó được coi là không công bằng hoặc sai trái.
    • Can thiệp (giúp đỡ): Hành động đứng ra yêu cầu, vận động để giúp đỡ hoặc bảo vệ cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a réclamé son . (Anh ấy đã đòi cái anh ta được hưởng.)
    • Ce travail réclame beaucoup de patience. (Công việc này đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
  • Nội động từ:

    • Les citoyens ont réclamé contre la décision. (Người dân đã khiếu nại phản đối quyết định đó.)
    • L'avocat a réclamé en faveur de son client. (Luật sư đã can thiệp (yêu cầu bảo vệ) cho thân chủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réclamer à cor et à cri": Đòi hỏi một cách ầm ĩ, gào thét.

    • La foule réclamait à cor et à cri la démission du ministre. (Đám đông gào thét đòi bộ trưởng từ chức.)
  • "Réclamer justice": Đòi công lý.

    • Les victimes réclament justice. (Các nạn nhân đòi công lý.)
  • "Réclamer son ": Đòi cái mình được hưởng, mình quyền.

    • Il est temps de réclamer son . (Đã đến lúc đòi lại cái thuộc về mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Réclamation (danh từ giống cái): Sự đòi hỏi, đơn khiếu nại.

    • Déposer une réclamation. (Nộp đơn khiếu nại.)
  • Réclamant, réclamante (danh từ): Người khiếu nại, người đòi hỏi.

Từ đồng nghĩa
  • Exiger (ngoại động từ): Đòi hỏi, yêu cầu (mang tính bắt buộc, cấp thiết).
  • Demander (ngoại động từ): Yêu cầu, xin (nghĩa chung, có thể ít tính chất đòi hỏi hơn "réclamer").
  • Protester (nội động từ): Phản đối, biểu tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ.) - Réclamer contre (quelque chose/quelqu'un): Khiếu nại, phản đối (điều /ai đó). - Réclamer contre une injustice. (Khiếu nại một sự bất công.)

  • Réclamer en faveur de (quelqu'un): Can thiệp, yêu cầu giúp đỡ (cho ai đó).
    • Réclamer en faveur d'un prisonnier. (Can thiệp cho một tù nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Réclamer la tête de quelqu'un: Đòi (ai đó) phải ra đi, phải từ chức (nghĩa bóng: đòi "cái đầu" của ai).

    • L'opposition réclame la tête du ministre. (Phe đối lập đòi bộ trưởng phải từ chức.)
  • Réclamer son : (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).

ngoại động từ
  1. đòi, yêu cầu
    • Réclamer la parole
      đòi được phát biểu
    • enfant qui réclame sa mère
      con đòi mẹ
    • réclamer un droit
      đòi một quyền lợi
    • réclamer l'assistance de quelqu'un
      yêu cầu ai giúp đỡ
  2. đòi hỏi
    • Plante qui réclame beaucoup de soins
      cây đòi hỏi được chăm sóc nhiều
nội động từ
  1. khiếu nại, kháng nghị
    • Réclamer contre une injustice
      khiếu nại một sự bất công
  2. can thiệp
    • Réclamer en faveur de quelqu'un
      can thiệp cho ai

Từ chứa "réclamer"

Từ có nhắc đến "réclamer"