récupérateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiết bị thu hồi: Một thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật được thiết kế để thu lại, tận dụng hoặc tái sử dụng một thứ gì đó (thường là nhiệt, năng lượng, nước, hoặc vật liệu) mà lẽ ra sẽ bị lãng phí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le récupérateur de chaleur permet de réduire la consommation d'énergie. (Thiết bị thu hồi nhiệt cho phép giảm tiêu thụ năng lượng.)
- Nous avons installé un récupérateur d'eau de pluie pour arroser le jardin. (Chúng tôi đã lắp đặt một thiết bị thu hồi nước mưa để tưới vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Récupérateur" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc môi trường thường ngụ ý một thiết bị có chức năng tái chế hoặc tái sử dụng, góp phần vào việc tiết kiệm tài nguyên.
- Ce système inclut un récupérateur de vapeur très efficace. (Hệ thống này bao gồm một thiết bị thu hồi hơi nước rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Récupération (danh từ giống cái): sự thu hồi, sự tận thu.
- La récupération de la chaleur perdue est une priorité. (Việc thu hồi nhiệt thải là một ưu tiên.)
- Récupérer (động từ): thu hồi, lấy lại, tận thu.
- Il faut récupérer ces métaux pour les recycler. (Cần phải thu hồi những kim loại này để tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Collecteur (danh từ giống đực): thiết bị thu gom, bộ thu.
- Dispositif de récupération (cụm danh từ): thiết bị thu hồi.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) thiết bị thu hồi.