récupérer
Ngoại động từ:
- Lấy lại, thu về: Hành động lấy lại một thứ đã từng thuộc về mình hoặc đã cho, đã mất.
- Thu hồi: Hành động thu lại một vật chất, thường là để tái chế hoặc tái sử dụng.
- Dùng lại vào việc khác: Sử dụng lại một người, một vật, hoặc một ý tưởng cho một mục đích mới.
- Làm bù: Bù đắp lại thời gian đã mất, thường là thời gian làm việc hoặc học tập.
Nội động từ:
- Lấy lại sức, hồi phục: Quá trình cơ thể hoặc tinh thần phục hồi sau một giai đoạn mệt mỏi, căng thẳng hoặc bệnh tật.
Ngoại động từ:
- Je dois récupérer mes clés chez mon ami. (Tôi phải lấy lại chìa khóa ở nhà bạn tôi.)
- La ville récupère le verre pour le recycler. (Thành phố thu hồi thủy tinh để tái chế.)
- Il a récupéré une vieille table pour en faire un bureau. (Anh ấy đã dùng lại một cái bàn cũ để làm thành bàn làm việc.)
- Nous récupérons la journée de travail lundi prochain. (Chúng tôi sẽ làm bù ngày làm việc vào thứ Hai tới.)
Nội động từ:
- Après cette longue course, il lui faut du temps pour récupérer. (Sau cuộc chạy dài đó, anh ấy cần thời gian để lấy lại sức.)
- Elle récupère bien après son opération. (Cô ấy hồi phục tốt sau ca phẫu thuật.)
Récupérer du retard: Bù đắp, lấy lại thời gian đã chậm trễ (trong công việc, học tập).
- Je dois travailler ce week-end pour récupérer du retard sur mon projet. (Tôi phải làm việc cuối tuần này để lấy lại tiến độ cho dự án của mình.)
Se faire récupérer (par un parti, une idéologie): Bị một tổ chức hoặc hệ tư tưởng chiếm dụng, sử dụng cho mục đích của họ (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Son discours révolutionnaire a été récupéré par le parti au pouvoir. (Bài phát biểu cách mạng của ông ta đã bị đảng cầm quyền chiếm dụng.)
Récupération (danh từ giống cái): Sự lấy lại, sự thu hồi, sự hồi phục.
- La récupération des déchets est importante pour l'environnement. (Việc thu hồi rác thải rất quan trọng đối với môi trường.)
- Un temps de récupération est nécessaire après l'effort. (Một khoảng thời gian hồi phục là cần thiết sau khi gắng sức.)
Récupérable (tính từ): Có thể lấy lại, có thể thu hồi, có thể phục hồi.
- L'énergie perdue n'est pas récupérable. (Năng lượng bị mất là không thể thu hồi được.)
- Retrouver: Tìm lại, lấy lại (một vật đã mất).
- Récupérer (với nghĩa thu hồi): Recycler (tái chế), collecter (thu gom).
- Récupérer (với nghĩa hồi phục): Se remettre, se rétablir (bình phục).
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với đại từ phản thân hoặc giới từ cố định.) - Se récupérer (ít dùng): Tự lấy lại sức, tự hồi phục (thường dùng récupérer như nội động từ). - Récupérer sur (một việc khác): Bù đắp, lấy lại từ một việc khác. - Si je perds une heure ici, je la récupérerai sur mon temps de pause. (Nếu tôi mất một giờ ở đây, tôi sẽ lấy lại nó từ giờ nghỉ của mình.)
- Récupérer ses esprits: Lấy lại bình tĩnh, tỉnh táo lại sau một cú sốc hoặc sự ngạc nhiên.
- Attends, laisse-moi une minute pour récupérer mes esprits. (Đợi đã, cho tôi một phút để lấy lại bình tĩnh.)
- lấy lại, thu về.
- Récupérer ses forceslấy lại sức
- récupérer un livre prêtéthu về cuốn sách cho mượn.
- thu hồi.
- Récupérer de la ferraillethu hồi sắt cũ.
- dùng lại vào việc khác.
- Récupérer un blessé de guerredùng lại một thương binh vào việc khác.
- làm bù.
- Récupérer une journéelàm bù một ngày nghỉ.
- lấy lại sức.
- Athlète qui récupère très vitevận động viên lấy lại sức rất chóng.