récurrent

Học thuật
Thân thiện
récurrent

Un problème récurrent perturbe le fonctionnement de l'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tái diễn, lặp lại: Chỉ sự việc, hiện tượng xảy ra nhiều lần một cách chu kỳ hoặc không đều, nhưng quay trở lại.
    • (Chuyên ngành) Quặt ngược: Trong giải phẫu học, dùng để mô tả một cấu trúc (như mạch máu, dây thần kinh) hướng đi uốn ngược trở lại.
    • (Chuyên ngành) Hồi quy: Trong y học, dùng để mô tả một căn bệnh hoặc triệu chứng (như cơn sốt) biến mất rồi lại xuất hiện trở lại.
    • (Chuyên ngành) Tuần hoàn: Trong toán học, dùng để mô tả một dãy số hoặc chuỗi trong đó mỗi phần tử được xác định dựa trên một hoặc nhiều phần tử đứng trước .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phổ thông):

    • C'est un problème récurrent dans notre système. (Đómột vấn đề tái diễn trong hệ thống của chúng ta.)
    • Il a des rêves récurrents depuis son enfance. (Anh ấy những giấc mơ lặp lại từ thời thơ ấu.)
  • Tính từ (nghĩa chuyên ngành):

    • L'artère récurrente radiale. (Động mạch quặt ngược quay.)
    • La fièvre récurrente est transmise par les poux. (Bệnh sốt hồi quy được truyền qua chấy rận.)
    • Une suite récurrente linéaire. (Một dãy số tuần hoàn tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thème récurrent": Chủ đề lặp lại, -típ.

    • La solitude est un thème récurrent dans son œuvre. (Sự cô đơnmột chủ đề lặp lại trong tác phẩm của ông ấy.)
  • "Rêve récurrent": Giấc mơ lặp lại.

    • Ce rêve récurrent me trouble beaucoup. (Giấc mơ lặp lại này làm tôi rất bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Récurrence (danh từ giống cái): Sự tái diễn, sự lặp lại; (trong toán học) sự truy hồi.

    • La récurrence de ce phénomène est inquiétante. (Sự tái diễn của hiện tượng này thật đáng lo ngại.)
    • Démontrer par récurrence. (Chứng minh bằng phương pháp quy nạp.)
  • Récurrentiel, elle (tính từ): (Thuộc về) sự truy hồi, tính chất truy hồi (thường dùng trong toán học).

    • Une relation récurrentielle. (Một hệ thức truy hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Périodique: Định kỳ, chu kỳ (nhấn mạnh tính đều đặn hơn).
  • Répétitif: Lặp đi lặp lại (có thể mang sắc thái tiêu cực, nhàm chán).
  • Cyclique: Theo chu kỳ.
Từ trái nghĩa
  • Unique: Duy nhất, chỉ xảy ra một lần.
  • Exceptionnel: Đặc biệt, ngoại lệ.
  • Éphémère: Thoáng qua, ngắn ngủi.
Các cụm từ liên quan
  • Souvenir récurrent: Ký ức ám ảnh, ký ức lặp lại.

    • Ce souvenir récurrent le hante. (Ký ức ám ảnh lặp lại này ám ảnh anh ta.)
  • Problème récurrent: Vấn đề kinh niên, vấn đề tái diễn.

    • Nous devons trouver une solution définitive à ce problème récurrent. (Chúng ta phải tìm một giải pháp dứt điểm cho vấn đề kinh niên này.)
récurrent

Un problème récurrent perturbe le fonctionnement de l'ordinateur.

tính từ
  1. (văn học) trở lại, tái diễn.
  2. (giải phẫu) quặt ngược.
    • Artère récurrente
      động mạch quặt ngược.
  3. (y học) hồi quy.
    • Fièvre récurrente
      sốt hồi quy.
  4. (toán học) tuần hoàn.
    • Série récurrente
      chuỗi tuần hoàn.