rédintégration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tâm lý học) Sự chỉnh hiện: "Rédintégration" là một thuật ngữ trong tâm lý học, chỉ quá trình khôi phục lại một trạng thái tâm lý hoặc một ký ức hoàn chỉnh từ một phần kích thích hoặc gợi ý ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La rédintégration est un phénomène psychologique important. (Sự chỉnh hiện là một hiện tượng tâm lý học quan trọng.)
- Ce souvenir complet est dû à un processus de rédintégration. (Ký ức hoàn chỉnh này là nhờ vào một quá trình chỉnh hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Loi de rédintégration": Luật chỉnh hiện. Đây là một nguyên lý trong tâm lý học, mô tả cách một phần của một trải nghiệm có thể gợi lại toàn bộ trải nghiệm đó.
- La loi de rédintégration explique comment une odeur peut ramener un souvenir entier. (Luật chỉnh hiện giải thích cách một mùi hương có thể gợi lại một ký ức trọn vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rédintégrer (động từ): chỉnh hiện, khôi phục lại trạng thái hoàn chỉnh.
- Un élément peut rédintégrer tout le souvenir. (Một yếu tố có thể chỉnh hiện toàn bộ ký ức.)
Từ đồng nghĩa
- Reconstitution (nữ tính): sự tái tạo, sự khôi phục lại.
- Restauration (nữ tính): sự phục hồi.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong tâm lý học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (tâm lý học) sự chỉnh hiện
- Loi de rédintégrationluật chỉnh hiện