réductase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Reductaza: Một loại enzyme xúc tác cho phản ứng khử, tức là phản ứng chuyển electron từ một phân tử (chất cho electron) sang một phân tử khác (chất nhận electron), thường liên quan đến việc bổ sung hydro hoặc loại bỏ oxy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La nitrate réductase est essentielle pour l'assimilation de l'azote chez les plantes. (Nitrat reductaza rất cần thiết cho quá trình đồng hóa nitơ ở thực vật.)
- Cette réaction biochimique est catalysée par une réductase spécifique. (Phản ứng sinh hóa này được xúc tác bởi một reductaza đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh, tên của enzyme "réductase" thường được ghép với tên của cơ chất (chất mà nó tác động lên), ví dụ: , .
- Các enzyme "réductase" thường hoạt động cùng với các đồng yếu tố như NADH hoặc NADPH, là những phân tử mang và cho electron.
Biến thể và từ gần giống
- Réduction (danh từ giống cái): Sự khử, phản ứng khử. Đây là quá trình mà enzyme "réductase" xúc tác.
- Réducteur (tính từ/danh từ giống đực): Chất khử, có tính khử. Một chất có khả năng khử một chất khác.
- Oxydoréductase (danh từ giống cái): Oxydoreductaza. Một lớp enzyme rộng hơn bao gồm cả các enzyme xúc tác phản ứng oxy hóa và khử.
Từ đồng nghĩa
- Enzyme réductrice: Enzyme khử. (Cách gọi mô tả chức năng).
Lưu ý
- "Réductase" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong sinh học, hóa sinh và y học. Từ tương đương trong tiếng Việt thường được giữ nguyên dạng quốc tế là "reductaza" hoặc dịch mô tả là "enzyme khử".
danh từ giống đực
- (sinh vật học) ređuctaza