réductibilité
Học thuậtThân thiện
Une équation différentielle présente une réductibilité lorsqu'elle peut être simplifiée par un changement de variable.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Tính quy được: Tính chất của một bài toán, một hệ thống hoặc một cấu trúc có thể được biến đổi, đơn giản hóa hoặc quy về một dạng cơ bản hơn hoặc một bài toán đã biết.
- (Hóa học) Tính khử được: Tính chất của một chất hóa học có thể bị khử, tức là nhận thêm electron hoặc giảm số oxi hóa trong một phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La réductibilité d'un problème complexe est une propriété importante en informatique théorique. (Tính quy được của một bài toán phức tạp là một tính chất quan trọng trong tin học lý thuyết.)
- La réductibilité de l'oxyde de fer est exploitée dans les hauts fourneaux pour produire du fer métallique. (Tính khử được của oxit sắt được khai thác trong các lò cao để sản xuất sắt kim loại.)
- Les chercheurs étudient la réductibilité de ce composé pour de nouvelles applications catalytiques. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính khử được của hợp chất này cho những ứng dụng xúc tác mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réductibilité à": khả năng quy về, khả năng đưa về.
- La réductibilité d'un système d'équations à une seule inconnue simplifie sa résolution. (Tính quy được của một hệ phương trình về một ẩn số duy nhất đơn giản hóa việc giải nó.)
- "test de réductibilité": phép thử tính khử được.
- Un test de réductibilité en chimie analytique permet d'identifier certains ions métalliques. (Một phép thử tính khử được trong hóa phân tích cho phép xác định một số ion kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Réductible (tính từ): có thể quy được, có thể khử được.
- Un problème réductible à un autre. (Một bài toán có thể quy được về một bài toán khác.)
- Un métal facilement réductible. (Một kim loại dễ bị khử.)
- Réduction (danh từ giống cái): sự quy giản, sự khử, sự giảm.
- La réduction d'une fraction. (Sự rút gọn một phân số.)
- La réduction d'un minerai. (Sự khử một quặng.)
- Irréductibilité (danh từ giống cái): tính không thể quy được, tính không thể khử được (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- (Trong toán học) Simplifiabilité: khả năng có thể đơn giản hóa.
- (Trong hóa học) Susceptibilité à la réduction: tính dễ bị khử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'réductibilité')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'réductibilité')
Une équation différentielle présente une réductibilité lorsqu'elle peut être simplifiée par un changement de variable.
danh từ giống cái
- (toán học) tính quy được
- (hóa học) tính khử được