réduplication

Học thuật
Thân thiện
réduplication

La réduplication est un procédé linguistique qui consiste à répéter une syllabe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự lặp, sự láy: Hiện tượng lặp lại toàn bộ hoặc một phần của một từ, một hình vị để tạo ra một từ mới hoặc biểu thị một ý nghĩa ngữ pháp (như số nhiều, cường độ, sự lặp đi lặp lại của hành động).
    • (Thực vật học) Sự phân đôi: Quá trình tế bào phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:

    • La réduplication est un procédé courant dans de nombreuses langues. (Sự lặp láymột quy trình phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
    • En français, "fou-fou" est un exemple de réduplication expressive. (Trong tiếng Pháp, "fou-fou" là một ví dụ về sự lặp láy mang tính biểu cảm.)
  • Trong thực vật học:

    • La réduplication cellulaire est à la base de la croissance des plantes. (Sự phân đôi tế bàonền tảng cho sự phát triển của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Réduplication grammaticale: Sự lặp ngữ pháp, dùng để biểu thị các phạm trù như số nhiều, thì hoàn thành, hoặc thể giảm nhẹ.

    • Dans certaines langues, la réduplication marque le pluriel. (Trong một số ngôn ngữ, sự lặp đánh dấu số nhiều.)
  • Réduplication expressive ou affective: Sự lặp biểu cảm, dùng để nhấn mạnh, tạo sắc thái tình cảm hoặc tạo từ tượng thanh, tượng hình.

    • "Dodo" pour "dormir" est une réduplication enfantine. ("Dodo" thay cho "dormir" là một kiểu lặp láy trẻ con.)
Biến thể từ gần giống
  • Redoubler (động từ): Lặp lại, học lại (một lớp).

    • Il a redoubler sa classe de français. (Cậu ấy đã phải học lại lớp tiếng Pháp.)
  • Redondant(e) (tính từ): Thừa, rườm rà (về ngôn ngữ).

    • Cette phrase est redondante. (Câu này thừa ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Répétition (danh từ giống cái): Sự lặp lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngôn ngữ học).
  • Doublage (danh từ giống đực): Sự nhân đôi, sự lồng tiếng (trong điện ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "réduplication").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réduplication").

réduplication

La réduplication est un procédé linguistique qui consiste à répéter une syllabe.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự lặp sự láy
  2. (thực vật học) như déduplication