réexamen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xem xét lại, sự kiểm tra lại: Hành động xem xét, đánh giá hoặc kiểm tra một lần nữa một vấn đề, một quyết định hoặc một tình huống nào đó, thường để đảm bảo tính chính xác, công bằng hoặc để đưa ra quyết định mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tribunal a ordonné un réexamen de l'affaire. (Tòa án đã ra lệnh xem xét lại vụ án.)
- Suite à votre demande, un réexamen de votre dossier est en cours. (Theo yêu cầu của ông/bà, một cuộc xem xét lại hồ sơ của ông/bà đang được tiến hành.)
- Le réexamen de la politique est nécessaire. (Việc xem xét lại chính sách là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demander un réexamen": yêu cầu xem xét lại.
- L'avocat a demandé un réexamen de la preuve. (Luật sư đã yêu cầu xem xét lại chứng cứ.)
"être en réexamen": đang được xem xét lại.
- Cette loi est actuellement en réexamen au parlement. (Đạo luật này hiện đang được xem xét lại tại nghị viện.)
Biến thể và từ gần giống
Réexaminer (động từ): xem xét lại, kiểm tra lại.
- Il faut réexaminer tous les faits. (Cần phải xem xét lại tất cả sự kiện.)
Nouvel examen (danh từ): sự kiểm tra mới, sự xem xét mới (có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào lần kiểm tra mới).
Từ đồng nghĩa
- Révision (sự xem xét lại, sự sửa đổi).
- Nouvelle étude (nghiên cứu mới, xem xét mới).
- Réévaluation (sự đánh giá lại).
Các cụm từ liên quan
Réexamen en appel: xem xét lại theo thủ tục phúc thẩm (pháp lý).
- La décision est soumise à un réexamen en appel. (Bản án được đưa ra để xem xét lại theo thủ tục phúc thẩm.)
Réexamen périodique: xem xét lại định kỳ.
- Un réexamen périodique des performances est prévu. (Một cuộc xem xét lại định kỳ về hiệu suất đã được dự kiến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ trên đây là các kết hợp thông dụng.)