référer

ngoại động từ
  1. En référer à+ đệ trình (cấp trên...) xét
    • En référer au président
      đệ trình ông chủ tịch xét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "référer"

référer
Le juge décide de se référer à un texte de loi.