réfléchissant

Học thuật
Thân thiện
réfléchissant

Un miroir réfléchissant la lumière du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản chiếu, phản xạ: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc vật chất khả năng đẩy ngược trở lại (phản chiếu) ánh sáng, âm thanh hoặc nhiệt nhận được, thay vì hấp thụ chúng.
    • Suy tư, ngẫm nghĩ (nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong văn chương hoặc triết học): Dùng để mô tả một người hoặc cái gì đó tính chất suy tư, chiêm nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu réfléchissant sur les vestes de sécurité est très visible la nuit. (Chất liệu phản quang trên áo khoác bảo hộ rất dễ nhìn thấy vào ban đêm.)
    • Une surface réfléchissante comme un miroir renvoie l'image de ce qui est devant elle. (Một bề mặt phản chiếu như gương phản chiếu hình ảnh của những trước .)
    • Un esprit réfléchissant évite de prendre des décisions hâtives. (Một tinh thần suy tư tránh đưa ra những quyết định vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réfléchissant à": tính phản chiếu đối với (một loại sóng hoặc năng lượng cụ thể).
    • Ce matériau est particulièrement réfléchissant aux infrarouges. (Vật liệu này đặc biệt tính phản xạ đối với tia hồng ngoại.)
  • "Pouvoir / Coefficient réfléchissant": Hệ số phản xạ, khả năng phản chiếu (một thuật ngữ khoa học).
    • Le pouvoir réfléchissant de la neige fraîche est très élevé. (Hệ số phản xạ của tuyết mới rơirất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Réfléchir (động từ): Phản chiếu (ánh sáng, âm thanh); Suy nghĩ, cân nhắc.
    • La lune réfléchit la lumière du soleil. (Mặt trăng phản chiếu ánh sáng mặt trời.)
    • Il faut réfléchir avant d'agir. (Phải suy nghĩ trước khi hành động.)
  • Réflexion (danh từ): Sự phản xạ (ánh sáng, vật lý); Sự suy nghĩ, ý nghĩ.
    • La réflexion de la lumière sur l'eau. (Sự phản chiếu của ánh sáng trên mặt nước.)
    • Se plonger dans ses réflexions. (Chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
  • Réfléchi, e (tính từ): (Chỉ về người) Cẩn thận, biết suy nghĩ.
    • C'est une décision réfléchie. (Đómột quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "phản chiếu": Renvoyant (đẩy ngược lại), miroitant (lấp lánh như gương).
  • Pour "suy tư": Pensif, ve (trầm tư, suy nghĩ), méditatif, ive (chiêm nghiệm).
Các cụm từ liên quan
  • Bande / tissu réfléchissant(e): Băng/ vải phản quang.
    • Les cyclistes portent des bandes réfléchissantes. (Những người đi xe đạp đeo các băng phản quang.)
  • Surface / matériau réfléchissant(e): Bề mặt/ vật liệu phản chiếu.
    • Un matériau réfléchissant la chaleur. (Một vật liệu phản xạ nhiệt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "réfléchissant" với tư cáchtính từ. Các thành ngữ thường liên quan đến động từ "réfléchir").

réfléchissant

Un miroir réfléchissant la lumière du soleil.

tính từ
  1. phản chiếu, phản xạ, dội lại
    • Pouvoir réfléchissant des miroirs
      khả năng phản chiếu của gương