réfrigérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lạnh, gây lạnh: Hành động làm giảm nhiệt độ của một vật (thường là thực phẩm, đồ uống) để bảo quản.
- (Nghĩa bóng) Lạnh lùng với, lạnh nhạt tiếp (ai): Cư xử một cách lạnh nhạt, thiếu thân thiện hoặc nhiệt tình với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Nghĩa đen):
- Il faut réfrigérer le lait après l'avoir ouvert. (Phải làm lạnh sữa sau khi đã mở nắp.)
- Pour conserver les fruits plus longtemps, il est conseillé de les réfrigérer. (Để bảo quản trái cây lâu hơn, nên làm lạnh chúng.)
- Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
- Il a été réfrigéré par l'accueil glacial de son collègue. (Anh ấy bị làm cho lạnh người bởi sự tiếp đón băng giá của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réfrigérer quelqu'un" (nghĩa bóng): Làm cho ai đó cảm thấy bị từ chối hoặc không được chào đón bằng thái độ lạnh nhạt.
- Son sourire forcé a suffi à me réfrigérer. (Nụ cười gượng gạo của cô ấy đủ để làm tôi lạnh nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Réfrigération (danh từ giống cái): Sự làm lạnh, sự ướp lạnh.
- La réfrigération est essentielle dans l'industrie alimentaire. (Việc làm lạnh là thiết yếu trong công nghiệp thực phẩm.)
- Réfrigérant, réfrigérante (tính từ): Làm lạnh, có tính chất làm lạnh.
- Un gaz réfrigérant (một chất khí làm lạnh).
- Réfrigérateur (danh từ giống đực): Tủ lạnh.
- Mets le beurre dans le réfrigérateur. (Hãy để bơ vào tủ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Refroidir: Làm nguội, làm lạnh (nghĩa đen và bóng).
- Glacer: Làm đông lạnh, làm lạnh buốt; (nghĩa bóng) làm cho ai sợ hãi, lạnh người.
- Congeler: Làm đông lạnh (ở nhiệt độ rất thấp).
Từ trái nghĩa
- Réchauffer: Làm nóng lại.
- Accueillir chaleureusement: Đón tiếp nồng nhiệt (trái nghĩa với nghĩa bóng).
ngoại động từ
- làm lạnh, gây lạnh
- (nghĩa bóng) lạnh lùng với, lạnh nhạt tiếp (ai)