réfrigérer

Học thuật
Thân thiện
réfrigérer

On met les fruits au frais pour les réfrigérer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lạnh, gây lạnh: Hành động làm giảm nhiệt độ của một vật (thườngthực phẩm, đồ uống) để bảo quản.
    • (Nghĩa bóng) Lạnh lùng với, lạnh nhạt tiếp (ai): Cư xử một cách lạnh nhạt, thiếu thân thiện hoặc nhiệt tình với ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa đen):
    • Il faut réfrigérer le lait après l'avoir ouvert. (Phải làm lạnh sữa sau khi đã mở nắp.)
    • Pour conserver les fruits plus longtemps, il est conseillé de les réfrigérer. (Để bảo quản trái cây lâu hơn, nên làm lạnh chúng.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
    • Il a été réfrigéré par l'accueil glacial de son collègue. (Anh ấy bị làm cho lạnh người bởi sự tiếp đón băng giá của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réfrigérer quelqu'un" (nghĩa bóng): Làm cho ai đó cảm thấy bị từ chối hoặc không được chào đón bằng thái độ lạnh nhạt.
    • Son sourire forcé a suffi à me réfrigérer. (Nụ cười gượng gạo của ấy đủ để làm tôi lạnh nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Réfrigération (danh từ giống cái): Sự làm lạnh, sự ướp lạnh.
    • La réfrigération est essentielle dans l'industrie alimentaire. (Việc làm lạnh là thiết yếu trong công nghiệp thực phẩm.)
  • Réfrigérant, réfrigérante (tính từ): Làm lạnh, tính chất làm lạnh.
    • Un gaz réfrigérant (một chất khí làm lạnh).
  • Réfrigérateur (danh từ giống đực): Tủ lạnh.
    • Mets le beurre dans le réfrigérateur. (Hãy để vào tủ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Refroidir: Làm nguội, làm lạnh (nghĩa đen bóng).
  • Glacer: Làm đông lạnh, làm lạnh buốt; (nghĩa bóng) làm cho ai sợ hãi, lạnh người.
  • Congeler: Làm đông lạnh (ở nhiệt độ rất thấp).
Từ trái nghĩa
  • Réchauffer: Làm nóng lại.
  • Accueillir chaleureusement: Đón tiếp nồng nhiệt (trái nghĩa với nghĩa bóng).
réfrigérer

On met les fruits au frais pour les réfrigérer.

ngoại động từ
  1. làm lạnh, gây lạnh
  2. (nghĩa bóng) lạnh lùng với, lạnh nhạt tiếp (ai)