régénération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tái sinh, sự phục hồi: Quá trình làm cho một cái gì đó trở lại trạng thái ban đầu, tốt hơn hoặc mạnh mẽ hơn, thường bằng cách thay thế những phần đã mất hoặc hư hỏng.
- Sự phục hưng: Hành động mang lại sức sống, sự thịnh vượng hoặc hoạt động mới cho một nhóm, tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Trong khoa học và kỹ thuật:
- La régénération des tissus après une blessure est un processus complexe. (Sự tái sinh các mô sau một vết thương là một quá trình phức tạp.)
- Cette usine possède un système de régénération des solvants usés. (Nhà máy này có một hệ thống tái sinh dung môi đã qua sử dụng.)
Trong xã hội và văn hóa:
- Le quartier a connu une régénération urbaine complète. (Khu phố đã trải qua một sự phục hưng đô thị hoàn toàn.)
- Ils parlent de la régénération morale de la nation. (Họ nói về sự phục hưng đạo đức của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régénération cellulaire": sự tái sinh tế bào.
- La recherche sur la régénération cellulaire offre de grands espoirs en médecine. (Nghiên cứu về sự tái sinh tế bào mang lại nhiều hy vọng lớn trong y học.)
"Régénération économique": sự phục hưng kinh tế.
- Le plan vise la régénération économique de la région. (Kế hoạch nhắm đến sự phục hưng kinh tế của vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Régénérer (động từ): tái sinh, phục hồi, phục hưng.
- Ce traitement aide à régénérer la peau. (Phương pháp điều trị này giúp tái sinh làn da.)
Régénérateur (danh từ giống đực): máy tái sinh, chất tái sinh; (tính từ): có tính tái sinh.
- Un régénérateur de catalyseur. (Một máy tái sinh chất xúc tác.)
- Un pouvoir régénérateur. (Một sức mạnh có tính tái sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Renaissance (sự phục hưng, tái sinh): Thường dùng trong bối cảnh văn hóa, nghệ thuật.
- Rétablissement (sự phục hồi): Nhấn mạnh việc trở lại trạng thái bình thường hoặc khỏe mạnh.
- Renouvellement (sự đổi mới): Nhấn mạnh việc thay thế bằng cái mới.
Các cụm từ liên quan
Cycle de régénération: chu kỳ tái sinh.
- La forêt suit un cycle de régénération naturel. (Khu rừng tuân theo một chu kỳ tái sinh tự nhiên.)
Capacité de régénération: khả năng tái sinh.
- Certains animaux ont une capacité de régénération étonnante. (Một số loài động vật có khả năng tái sinh đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
- Être en pleine régénération: đang trong quá trình tái sinh/phục hưng mạnh mẽ.
- Après l'incendie, la forêt est en pleine régénération. (Sau vụ cháy, khu rừng đang trong quá trình tái sinh mạnh mẽ.)
danh từ giống cái
- sự tái sinh.
- Régénération catalytiquesự tái sinh bằng chất xúc tác
- Régénération du solvantsự tái sinh dung môi
- Régénération par vapeur alcalinesự tái sinh bằng hơi kiềm
- Régénération thermomécaniquesự phục hồi cơ nhiệt
- sự phục hưng.
- Régénération de la sociétésự phục hưng xã hội