régence

Học thuật
Thân thiện
régence

Une régence est établie pendant la minorité du roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự nhiếp chính: Hành động quản lý, điều hành một quốc gia thay mặt cho một quân chủ chưa đủ tuổi hoặc không khả năng cai trị.
    • Chức nhiếp chính: Chức vụ, vai trò của người nhiếp chính.
    • Thời kỳ nhiếp chính: Giai đoạn lịch sử một quốc gia được cai trị bởi một nhiếp chính. Trong lịch sử Pháp, thường chỉ thời kỳ (1715-1723) khi Công tước Philippe d'Orléans nhiếp chính thay cho vua Louis XV còn nhỏ tuổi.
  2. Tính từ (không đổi):

    • (Thuộc) thời Nhiếp chính: Liên quan đến phong cách nghệ thuật, kiến trúc, nội thất cách ứng xử xã hội đặc trưng của thời kỳ Nhiếp chính Pháp (đầu thế kỷ 18), nổi bật với sự thanh lịch, tinh tế trang trí công phu.
    • Lịch sự, thanh lịch: (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Chỉ phong cách ứng xử tao nhã, lịch thiệp, đặc biệt theo kiểu cách của tầng lớp quý tộc thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La régence a été assurée par le duc d'Orléans. (Việc nhiếp chính do Công tước xứ Orléans đảm nhiệm.)
    • Cette période de l'histoire française est appelée la Régence. (Giai đoạn lịch sử Pháp này được gọi là thời kỳ Nhiếp chính.)
  • Tính từ:

    • Ce fauteuil est de style régence. (Chiếc ghế bành này phong cách thời Nhiếp chính.)
    • Il a des manières très régence. (Anh ta những cử chỉ rất lịch sự/thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous la régence de...": Ở dưới quyền nhiếp chính của ai.

    • Le royaume était sous la régence de la reine mère. (Vương quốc nằm dưới quyền nhiếp chính của thái hậu.)
  • "Le style Régence": Một thuật ngữ cố định trong lịch sử nghệ thuật, chỉ giai đoạn chuyển tiếp từ phong cách trang trí cầu kỳ của thời Louis XIV sang phong cách Rococo nhẹ nhàng, thanh thoát hơn, với các họa tiết vỏ sò, đường cong mềm mại.

Biến thể từ gần giống
  • Régent, régente (n): Người nhiếp chính (nam/nữ).

    • La régente gouvernait avec sagesse. (Nữ nhiếp chính cai trị một cách khôn ngoan.)
  • Régenter (v): (Nghĩa xấu) Ra lệnh, chỉ huy một cách độc đoán.

    • Il aime régenter ses collègues. (Anh ta thích ra lệnh cho các đồng nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nhiếp chính):

    • Intérim: Sự quảntạm thời.
    • Tutelle: Sự giám hộ (thường dùng cho cá nhân hơn là quốc gia).
  • Tính từ (nghĩa thanh lịch):

    • Élégant: Thanh lịch.
    • Raffiné: Tinh tế.
    • Courtois: Lịch sự, nhã nhặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "régence" đây chủ yếudanh/tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "régence".)

régence

Une régence est établie pendant la minorité du roi.

danh từ giống cái
  1. sự nhiếp chính
  2. chức nhiếp chính
  3. thời kỳ nhiếp chính.
tính từ
  1. (không đổi) (thuộc) thời Nhiếp chính.
    • Style Régence
      phong cách thời Nhiếp chính
  2. lịch sự.
    • Il est très régence
      anh ta rất lịch sự