régurgitation

Học thuật
Thân thiện
régurgitation

Un bébé fait une petite régurgitation après son biberon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ợ, sự trớ: Hành động đưa một lượng nhỏ thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày trở ngược lên miệng, thường xảy ratrẻ sơ sinh hoặc do một số vấn đề tiêu hóa.
    • Sự phun ngược, sự trào ngược: Trong y học, chỉ hiện tượng các chất (như thức ăn, dịch vị) di chuyển ngược chiều so với bình thường trong đường tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La régurgitation est fréquente chez les nourrissons. (Sự trớ thường xảy ratrẻ sơ sinh.)
    • Le médecin a diagnostiqué une régurgitation acide. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp ợ chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Régurgitation acide": ợ chua, trào ngược axit.

    • Les brûlures d'estomac sont souvent liées à la régurgitation acide. (Chứng ợ nóng thường liên quan đến sự ợ chua.)
  • "Régurgitation valvulaire" (trong y học tim mạch): sự hở van tim, khi máu chảy ngược qua van tim không đóng kín.

    • L'échographie a révélé une régurgitation mitrale légère. (Siêu âm đã phát hiện ra chứng hở van hai nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Régurgiter (động từ): ợ, trớ, phun ngược ra.

    • Le bébé a régurgité un peu de lait. (Em bé đã trớ ra một chút sữa.)
  • Reflux (danh từ giống đực): sự trào ngược, thường dùng trong "reflux gastro-œsophagien" (trào ngược dạ dày-thực quản).

Từ đồng nghĩa
  • Renvoi: sự ợ, sự trào ngược lên (thường dùng cho khí hoặc chất lỏng).
  • Vomissement: sự nôn, sự mửa (hành động mạnh đẩy ra nhiều chất hơn so với "régurgitation").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "régurgitation". Hành động được diễn đạt bằng động từ "régurgiter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "régurgitation").

régurgitation

Un bébé fait une petite régurgitation après son biberon.

danh từ giống cái
  1. sự ợ, sự trớ
    • Régurgiatation acide
      sự ợ chua