régurgitation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ợ, sự trớ: Hành động đưa một lượng nhỏ thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày trở ngược lên miệng, thường xảy ra ở trẻ sơ sinh hoặc do một số vấn đề tiêu hóa.
- Sự phun ngược, sự trào ngược: Trong y học, chỉ hiện tượng các chất (như thức ăn, dịch vị) di chuyển ngược chiều so với bình thường trong đường tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La régurgitation est fréquente chez les nourrissons. (Sự trớ thường xảy ra ở trẻ sơ sinh.)
- Le médecin a diagnostiqué une régurgitation acide. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp ợ chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régurgitation acide": ợ chua, trào ngược axit.
- Les brûlures d'estomac sont souvent liées à la régurgitation acide. (Chứng ợ nóng thường liên quan đến sự ợ chua.)
"Régurgitation valvulaire" (trong y học tim mạch): sự hở van tim, khi máu chảy ngược qua van tim không đóng kín.
- L'échographie a révélé une régurgitation mitrale légère. (Siêu âm đã phát hiện ra chứng hở van hai lá nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Régurgiter (động từ): ợ, trớ, phun ngược ra.
- Le bébé a régurgité un peu de lait. (Em bé đã trớ ra một chút sữa.)
Reflux (danh từ giống đực): sự trào ngược, thường dùng trong "reflux gastro-œsophagien" (trào ngược dạ dày-thực quản).
Từ đồng nghĩa
- Renvoi: sự ợ, sự trào ngược lên (thường dùng cho khí hoặc chất lỏng).
- Vomissement: sự nôn, sự mửa (hành động mạnh và đẩy ra nhiều chất hơn so với "régurgitation").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "régurgitation". Hành động được diễn đạt bằng động từ "régurgiter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "régurgitation").
danh từ giống cái
- sự ợ, sự trớ
- Régurgiatation acidesự ợ chua