réhabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Được phục quyền, được khôi phục quyền lợi hoặc danh dự: Chỉ trạng thái của một người đã được công nhận lại các quyền hợp pháp, địa vị xã hội hoặc danh tiếng sau một thời gian bị tước bỏ hoặc bị hủy hoại.
- Được cải tạo, phục hồi (về mặt xã hội): Thường dùng để chỉ một người (ví dụ: cựu tù nhân) đã tái hòa nhập thành công vào xã hội.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Người được phục quyền: Chỉ một cá nhân cụ thể đã được khôi phục các quyền lợi hoặc địa vị của mình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un ancien détenu réhabilité a trouvé un emploi. (Một cựu tù nhân được phục hồi nhân phẩm/cải tạo tốt đã tìm được việc làm.)
- Le scientifique a été réhabilité après que de nouvelles preuves ont prouvé son innocence. (Nhà khoa học đã được phục quyền/khôi phục danh dự sau khi các bằng chứng mới chứng minh sự vô tội của ông.)
- Failli réhabilité (Người vỡ nợ được phục quyền).
Danh từ:
- La société doit aider les réhabilités à recommencer une nouvelle vie. (Xã hội cần giúp đỡ những người được phục hồi nhân phẩm bắt đầu một cuộc sống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être réhabilité aux yeux de...": Được khôi phục danh dự trong mắt ai/trong lĩnh vực nào.
- L'écrivain est enfin réhabilité aux yeux de la critique. (Nhà văn cuối cùng đã được phục hồi danh tiếng trong mắt giới phê bình.)
"Réhabilité dans ses fonctions": Được khôi phục lại chức vụ.
- Le ministre, blanchi par l'enquête, a été réhabilité dans ses fonctions. (Vị bộ trưởng, đã được điều tra minh oan, đã được phục quyền trở lại chức vụ của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Réhabiliter (động từ): Phục quyền, phục hồi danh dự, cải tạo.
- La cour a décidé de réhabiliter la victime. (Tòa án đã quyết định phục hồi danh dự cho nạn nhân.)
- Réhabilitation (danh từ giống cái): Sự phục quyền, sự phục hồi, sự cải tạo.
- La réhabilitation d'un quartier ancien. (Việc cải tạo/phục hồi một khu phố cổ.)
- La réhabilitation d'un condamné. (Sự phục hồi nhân phẩm của một người bị kết án.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Réintégré (được tái hòa nhập, được phục chức), blanchi (được minh oan, được rửa sạch - về danh dự).
- Danh từ: Un ancien détenu réinséré (cựu tù nhân đã tái hòa nhập).
Các cụm từ liên quan
- Centre de rééducation/réadaptation: Trung tâm phục hồi chức năng/cải tạo. (Lưu ý: Đây là từ ghép với gốc "ré-", không phải cụm từ với "réhabilité").
- Bâtiment réhabilité: Tòa nhà được cải tạo, trùng tu. (Lưu ý: Đây là cách dùng mở rộng của động từ "réhabiliter" sang lĩnh vực kiến trúc).
tính từ
- được phục quyền
- Failli réhabiliténgười vỡ nợ được phục quyền
danh từ giống đực
- người được phục quyền