réimposer

Học thuật
Thân thiện
réimposer

Le gouvernement décide de réimposer les produits de luxe.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh thuế thêm, đánh thuế bổ sung: Hành động áp đặt lại một khoản thuế, một nghĩa vụ tài chính hoặc một gánh nặng nào đó đã từng tồn tại trước đó.
    • (Ngành in) Lên trang lại: Trong kỹ thuật in ấn, hành động sắp xếp, bố cục lại các thành phần (chữ, hình ảnh) trên một trang để tạo ra bản in mới hoặc sửa đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đánh thuế):

    • Le gouvernement a décidé de réimposer une taxe sur les produits de luxe. (Chính phủ đã quyết định đánh thuế bổ sung lên các mặt hàng xa xỉ.)
    • Réimposer des droits de douane pourrait nuire au commerce international. (Việc áp đặt lại thuế quan có thể gây tổn hại đến thương mại quốc tế.)
  • Ngoại động từ (nghĩa ngành in):

    • Le graphiste doit réimposer toutes les pages après les corrections. (Nhà thiết kế đồ họa phải lên trang lại tất cả các trang sau khi chỉnh sửa.)
    • Il faut réimposer le chapitre trois pour intégrer la nouvelle illustration. (Cần phải lên trang lại chương ba để đưa hình minh họa mới vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Réimposer son autorité: Khôi phục, củng cố lại quyền lực của mình.

    • Le nouveau directeur a réimposer son autorité dans l'équipe. (Vị giám đốc mới phải củng cố lại quyền lực của mình trong đội ngũ.)
  • Réimposer une règle / une discipline: Áp đặt lại một quy tắc, kỷ luật.

    • Après les vacances, il est temps de réimposer une routine de travail. (Sau kỳ nghỉ, đã đến lúc áp đặt lại thói quen làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Imposer (ngoại động từ): Đánh thuế; áp đặt; bắt buộc.

    • Imposer une amende. (Áp đặt một khoản tiền phạt.)
  • Réimposition (danh từ giống cái): Sự đánh thuế thêm; sự lên trang lại.

    • La réimposition de cette taxe est controversée. (Việc đánh thuế bổ sung khoản thuế này đang gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétablir (ngoại động từ): Khôi phục, tái lập (một quy tắc, luật lệ).
  • Rétablir une taxe: Khôi phục một loại thuế.

  • Réinstaurer (ngoại động từ): Tái lập, khôi phục (một chế độ, tình trạng).

    • Réinstaurer une mesure. (Tái lập một biện pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "réimposer". Hành động thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réimposer".)

réimposer

Le gouvernement décide de réimposer les produits de luxe.

ngoại động từ
  1. đánh thuế thêm, đánh thuế bổ sung
  2. (ngành in) lên trang lại