réimpression
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự in lại: Hành động in một ấn phẩm (sách, tài liệu) một lần nữa từ bản gốc, thường không có sự thay đổi đáng kể về nội dung.
- Sách in lại: Bản thân cuốn sách hoặc ấn phẩm được sản xuất từ lần in thứ hai trở đi, không phải là lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réimpression de ce roman classique est prévue pour l'automne. (Việc in lại cuốn tiểu thuyết cổ điển này được dự kiến vào mùa thu.)
- Cette librairie vend une réimpression bon marché de l'œuvre complète de Victor Hugo. (Hiệu sách này bán một bản in lại giá rẻ toàn tập tác phẩm của Victor Hugo.)
- La réimpression de l'article a été autorisée par l'auteur. (Việc in lại bài báo đã được tác giả cho phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en réimpression": Đang trong quá trình được in lại, tạm thời hết hàng và chờ tái bản.
- Ce dictionnaire est actuellement en réimpression. (Cuốn từ điển này hiện đang được in lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Réimprimer (động từ): In lại.
- L'éditeur a décidé de réimprimer le livre. (Nhà xuất bản đã quyết định in lại cuốn sách.)
- Réédition (danh từ giống cái): Tái bản. Từ này có thể đồng nghĩa với "réimpression" nhưng thường hàm ý có sự xem xét, hiệu đính hoặc cập nhật nhỏ so với lần xuất bản trước.
- Tirage (danh từ giống đực): Số lượng bản in của một lần in.
Từ đồng nghĩa
- Nouveau tirage: Lần in mới (cùng nghĩa với "réimpression").
- Réédition: Tái bản (nghĩa gần, có thể có sự khác biệt nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Édition originale: Ấn bản gốc, lần xuất bản đầu tiên.
- Première édition: Lần xuất bản thứ nhất.
danh từ giống cái
- sự in lại
- La réimpression d'un livresự in lại một quyển sách
- sách in lại