réimprimer

Học thuật
Thân thiện
réimprimer

L'éditeur décide de réimprimer le livre à succès.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • In lại: Hành động in một lần nữa một tài liệu, cuốn sách hoặc ấn phẩm đã được in trước đó, thường không sự thay đổi lớn về nội dung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'éditeur a décidé de réimprimer ce roman classique. (Nhà xuất bản đã quyết định in lại cuốn tiểu thuyết cổ điển này.)
    • Nous devons réimprimer les brochures pour la conférence. (Chúng tôi phải in lại các tờ rơi cho hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire réimprimer": cho in lại (thông qua một dịch vụ).
    • Il a fait réimprimer ses cartes de visite. (Anh ấy đã cho in lại danh thiếp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Réimpression (danh từ giống cái): sự in lại, lần in lại.
    • La réimpression du livre est prévue pour l'année prochaine. (Việc in lại cuốn sách được dự kiến vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rééditer: tái bản (thường dùng cho sách, có thể hàm ý một ấn bản mới).
  • Tirer à nouveau: in thêm (một cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
réimprimer

L'éditeur décide de réimprimer le livre à succès.

ngoại động từ
  1. in lại (sách)